7 Matching Annotations
  1. Last 7 days
    1. Ấy chính tại tôi đã được nghe một ông Tây khen bà ta có cái đẹp hoàn toàn: người đàn bà đẹp nhất nước Nam!

      Chuẩn đẹp không phải một thước đo phổ quát mà luôn được nhìn qua lăng kính của người quan sát: cùng một thân hình đẫy đà mà người Việt cho là thô, người Tây trong đoạn này lại tôn là "đẹp hoàn toàn". Cấu trúc đảo chiều này soi sáng cho toàn bộ vấn đề của câu văn về Nhật Bản: chuẩn đẹp "mảnh dẻ chóng hỏng" gán cho người Nhật cũng chỉ là một lăng kính ngoại lai áp đặt lên đối tượng được nhìn, không khác gì ông Tây áp chuẩn của mình lên người đàn bà Việt ở đây.

    2. Lấy người mảnh dẻ, sinh đẻ vài chuyến thì nguy to ngay chứ gì?

      Lý lẽ "đẹp bền" của Suzanne thực chất là diễn ngôn ưu sinh châu Âu thập niên 1920–30: đề cao thân thể cường tráng có khả năng sinh sản khỏe mạnh. Trớ trêu là đúng vào giai đoạn Vũ Trọng Phụng viết (Taishō – đầu Shōwa), chính nước Nhật cũng đang ưu sinh hóa mạnh mẽ — nhà nước quân phiệt đề cao người mẹ khỏe đẻ nhiều cho đế quốc, đỉnh điểm là Luật Ưu sinh Quốc gia 1940 và khẩu hiệu "hãy đẻ, hãy sinh sôi". Tức là khi Suzanne tuyên bố Nhật ưa cái đẹp mảnh dẻ chóng hỏng, diễn ngôn nhà nước Nhật lúc đó lại đang nói điều ngược lại, gần với thuyết "đẹp bền" của chính châu Âu hơn.

    3. Còn khi ông thấy một người yêu kiều, thướt tha như liễu, rồi ông say mê... Người Tây thì lại cho thế là cái đẹp đáng sợ.

      "Thướt tha như liễu" trùng khít với chuẩn bijin (mỹ nhân) trong tranh ukiyo-e thời Edo: thân hình mảnh, dài, uyển chuyển, mà lời khen kinh điển gọi là "eo liễu" (yanagi-goshi). Đây là mô-típ thẩm mỹ chung của Đông Á chứ không riêng gì Nhật, và bijin-ga vốn là hình ảnh cách điệu hóa cực độ chứ không phải ghi chép thực tế thân thể phụ nữ. Điều thú vị là cấu trúc đối lập ở đây mang tính đối xứng: cái mà một bên tôn sùng, bên kia lại thấy đáng sợ — đúng mô hình sẽ lặp lại ở đoạn tiếp theo khi Suzanne khen một phụ nữ béo đẫy đà là "đẹp hoàn toàn".

    4. Chỉ có Đông phương, thí dụ như nước Nhật, là ưa cái đẹp mảnh dẻ chóng hỏng mà thôi.

      Câu này có một hạt nhân thật: mỹ học Nhật quả có đặt sự phù du vào trung tâm cái đẹp — mono no aware, wabi-sabi, hoa anh đào nở năm ngày rồi rụng. Nhưng đó là mỹ học của vật và khoảnh khắc, không phải của thân thể đàn bà; chuyển nó thành "người Nhật thích vợ mảnh dẻ chóng hỏng" là một bước trượt. Bước trượt ấy không đến từ Nhật Bản mà từ japonisme Pháp — công thức của Pierre Loti trong Madame Chrysanthème (1887), nơi người vợ Nhật đẹp chính vì mong manh, dùng tạm rồi bỏ khi tàu nhổ neo. Vũ Trọng Phụng không đọc Norinaga hay trà đạo Nhật; ông tiếp nhận nước Nhật đã được báo chí Pháp đóng gói sẵn, nên cái nhìn ở đây bị khúc xạ hai lần. Trớ trêu hơn, vài chục năm sau chính hàng Nhật trở thành biểu tượng toàn cầu của độ bền — lịch sử bác bỏ ngoạn mục câu văn này.

    5. dân Âu châu ham mê thể thao và đã chế tạo ra vật gì thì vật ấy phải bền

      Câu chốt “duy lý kiểu Pháp” của thuyết đẹp-bền. Sự mỉa mai được cài sẵn: người đàn bà bị ví với bộ đồ gỗ, bộ quần áo — tức hàng hóa. Khi cái đẹp đã quy thành độ bền của món hàng, thì mua hẳn một người vợ vì tiện hơn thuê đầy tớ chỉ là hệ quả logic. “Thẩm mỹ Pháp” và “thực dụng lê dương” hóa ra không mâu thuẫn: cả hai đều nhìn người đàn bà như vật sở hữu.

    6. cái đẹp mảnh dẻ là cái đẹp không bền

      Thuyết “đẹp bền” của Suzanne là tiếng vọng của diễn ngôn châu Âu 1920–30 mà Vũ Trọng Phụng hấp thụ qua sách báo Pháp: chủ nghĩa công năng, phong trào culture physique, quan niệm ưu sinh đề cao thân thể cường tráng, khỏe đẻ. Nghịch lý lịch sử: chuẩn này bị đảo ngược hoàn toàn sau 1960 — cái đẹp “mảnh dẻ, chóng hỏng” mà người Tây thập niên 30 “cho là đáng sợ” lại trở thành chính chuẩn đẹp phương Tây (Twiggy trở đi), sau khi nền tảng ưu sinh bị khai tử về đạo đức năm 1945.

    7. Tại sao phần nhiều các me Tây vẫn già, vẫn xấu, mà vẫn đắt chồng?

      Câu hỏi mở đầu đoạn then chốt (đối thoại với Suzanne) về hai quan niệm cái đẹp — cái đẹp bềncái đẹp mảnh dẻ, không bền. Đáng chú ý: câu trả lời thật cho câu hỏi này rốt cuộc chẳng liên quan gì đến thẩm mỹ (xem ghi chú ở đoạn “Những người Tây ấy là những người chán đời”).