3 Matching Annotations
  1. Aug 2026
    1. Chồng tôi thi đỗ khoa này

      Bài Thời trước — và đây là Lều chõng kể bằng lục bát, từ phía người vợ.

      Cả bài là lời một người đàn bà nuôi chồng ăn học:

      Vì tằm tôi phải chạy dâu Vì chồng tôi phải qua cầu đắng cay Chồng tôi thi đỗ khoa này Bõ công đèn sách từ ngày lấy tôi

      Và cơ chế kinh tế được nói thẳng:

      Một quan là sáu trăm đồng Chắt chiu tháng tháng cho chồng đi thi

      Đối chiếu với những gì tủ sách này đã có:

      • Lều chõng — cô Ngọc "Chính tự tay cô bó buộc lều chõng" cho chồng lên đường, và cuối truyện tự nhận lỗi: "Chỉ vì tôi muốn được làm bà thám, bà bảng, xuýt nữa làm cho chồng tôi chết oan."
      • Thơ Tú Xương — "Tiễn chân, cô mất hai đồng chẵn" (Đi thi); "Nuôi đủ năm con với một chồng." (Thương vợ)
      • Trăng sáng — cha mẹ Điền "bán cả ruộng, vườn đi" cho con đi học

      Bốn tác giả, cùng một cấu trúc: người đàn bà lao động tài trợ cho người đàn ông theo đuổi công danh.

      Khác biệt của Nguyễn Bính: ông cho bài kết thúc có hậu — chồng "cưỡi ngựa vinh qui", "cả làng ra xem", và câu chót là đêm động phòng dưới trăng. Nhan đề Thời trước nói rõ đó là chuyện ngày xưa, kể như cổ tích.

      Ngô Tất Tố viết cùng đề tài năm 1939 và không cho ai vinh quy cả.

    1. Ú, ớ, u, ơ ngọn bút chì.

      Câu kết bài Đi thi — và nó cần chú giải mới thấy hết cái cay.

      Tú Xương đang nhại các nguyên âm chữ quốc ngữ: ú, ớ, u, ơ. Giọng một người mù chữ đánh vần.

      Lý do có câu ấy: từ năm 1897, thực dân Pháp quy định thi Hương phải thi thêm môn chữ quốc ngữ (về sau thêm cả tiếng Pháp). Một nhà nho suốt đời học chữ Hán, bỗng bị bắt viết thứ chữ Latin bằng bút chì — và ngồi ú ớ như trẻ con.

      Đây chính là quy định đã làm nên một mốc trong tiểu sử Ngô Tất Tố: năm 1907 ông học quốc ngữ và tiếng Pháp — để đi thi Hương, không phải để tiếp thu Tây học.

      Cùng một quy chế, hai phản ứng. Ngô Tất Tố chấp nhận học và đỗ đầu xứ năm 1915. Tú Xương thì cười vào nó và hỏng tám khoa liên tiếp.

      Chi tiết "ngọn bút chì" đắt hơn ta tưởng: bút lông là biểu tượng của nhà nho, bút chì là đồ của trường Tây. Cả cuộc va chạm văn hóa đầu thế kỷ gói trong một cây bút.

    2. Cũng lều cũng chõng cũng đi thi

      Bảy chữ này là nhan đề một cuốn tiểu thuyết khác trong tủ sách — và Tú Xương viết chúng trước bốn mươi năm.

      Cả bài Đi thi mở đầu tuyển tập, và câu thứ hai đã gọi tên đúng hai món đồ mà Ngô Tất Tố sẽ lấy đặt tên sách năm 1939: lềuchõng — hai vật dụng thí sinh phải tự vác vào bãi đất trống của trường thi mà dựng lấy chỗ ngồi.

      Nhưng để ý chữ "cũng" lặp ba lần. Đó không phải niềm tự hào. Đó là giọng của người đi theo đám đông mà biết mình đang đi theo: người ta đi thì tớ cũng đi, người ta có lều chõng thì tớ cũng có.

      Hai câu tiếp làm rõ:

      Tiễn chân, cô mất hai đồng chẵn, Sờ bụng, thầy không một chữ gì.

      "Cô" là vợ tác giả — người bỏ ra hai đồng tiễn chồng đi thi. "Thầy" là chính tác giả, và trong bụng không có chữ nào.

      Đặt cạnh Lều chõng: Ngô Tất Tố dựng một Vân Hạc tài hoa bị hệ thống đánh trượt oan. Tú Xương thì tự nhận mình rỗng — và vẫn đi thi. Cả hai đều đúng, và cùng nhau vẽ đủ chân dung một nền khoa cử: nó trượt cả người giỏi lẫn người dốt, và nó hút vào cả hai.