3 Matching Annotations
  1. Aug 2026
    1. NGÔ TẤT TỐ.

      Người ký tên dưới lời tựa này là ai — và vì sao chỉ ông viết được cuốn sách này.

      • 1893/94 — sinh tại làng Lộc Hà, Từ Sơn, Bắc Ninh
      • 1898 — học chữ Hán với ông nội, tại nhà
      • 1907 — học quốc ngữ và tiếng Pháp, vì Thống sứ Bắc Kỳ bắt thí sinh thi Hương phải thi thêm quốc ngữ (bắt buộc) và tiếng Pháp (tự nguyện)
      • 1912 — học tiếng Pháp thêm một thời gian ngắn
      • 1915đỗ đầu xứ Bắc Ninh, người đời gọi "đầu xứ Tố"
      • 1915 — dự khoa Ất Mão, khoa thi Hương cuối cùng ở Bắc Kỳ
      • 1926 — lên Hà Nội làm báo

      Hai điều rút ra, và đều quan trọng cho cách đọc cuốn sách.

      Một — ông đỗ đầu đúng vào khoa thi cuối cùng. Ông thắng một cuộc chơi vừa bị hủy bỏ. Danh hiệu "đầu xứ Tố" mất giá trị trên thị trường lao động ngay khoảnh khắc ông giành được nó. Đọc lại lời tựa với dữ kiện ấy thì câu "chế tạo đủ các hạng người hữu dụng hay vô dụng" mang một sức nặng khác: ông đang nói về chính mình.

      Hai — ông học tiếng Pháp để đi thi Hán học. Đây không phải người chuyển sang Tây học như vẫn hay được kể. Tiếng Pháp với ông là một môn thi phụ trong quy chế khoa cử, không phải một chân trời tư tưởng.

      Vì thế Lều chõng không phải cái nhìn của người ngoài. Nó là hồi ký của người trong cuộc, viết bởi người biết cái tráp đựng gì, biết dấu nhật trung khác dấu giáp phùng ra sao, biết vì sao chữ "sĩ" phải viết nhỏ bằng nửa.

      Cửa sổ ấy mở đúng một lần: thế hệ trước ông không viết tiểu thuyết, thế hệ sau ông chỉ còn học chữ Tây.

    2. bốn nghìn năm văn hiến

      Ngô Tất Tố làm gì với vốn Hán học của mình — và ông chọn con đường ngược với Nakamura.

      Nakamura dùng vốn Nho học để đưa phương Tây vào Nhật. Ngô Tất Tố dùng vốn Nho học để giải phẫu chính xã hội đã sinh ra ông, và cùng lúc để bảo tồn phần đáng giữ trong đó.

      Sau 1926 ông làm báo — khoảng 27 tờ báo, hơn 29 bút danh, gần 1.500 bài. Nhưng ông chưa bao giờ rời Hán học. Danh mục công trình chia làm hai nhánh chạy song song:

      Bản cáo trạng — ba thiết chế cốt lõi của xã hội Nho giáo Việt Nam, ba cuốn, trong bốn năm: - Lều chõng (1939–44) — khoa cử - Việc làng (1940–41) — lệ làng - Tập án cái đình (1939) — chữ "tập án" nghĩa là hồ sơ vụ án, dành cho cái đình - (thêm Tắt đèn 1937 về sưu thuế, Trong rừng Nho 1937)

      Việc bảo tồn — cùng thời gian ấy: - Dịch Đường thi - Chú giải Kinh Dịch - Nghiên cứu văn học đời Lý – Trần

      Hai nhánh ấy trông như mâu thuẫn. Thật ra đó chính là lời tựa này được sống thành một sự nghiệp: "Chính nó đã làm cho nước Việt Nam trở nên một nước có văn hóa. Rồi lại chúng nó đã đưa nước Việt Nam đến chỗ diệt vong." Ông giữ vế đầu và tố cáo vế sau, cùng một lúc, suốt đời.

      Để ý cả giọng mỉa trong chính câu này: "giang sơn cũ kỹ mà người ta tán khoe là" — rồi mới đến "bốn nghìn năm văn hiến". Ông không tin cái khẩu hiệu ấy — nhưng ông là người dịch Đường thi và chú Kinh Dịch. Đó không phải hai con người; đó là một người đã thôi lẫn lộn giữa di sảnkhẩu hiệu về di sản.

  2. Sep 2021
    1. Đọc sách nghe tưởng chừng là việc quen thuộc và phức tạp vô cùng đối với nhiều người mà lại trở nên đơn giản đến không tưởng với cách diễn tả sâu sắc qua từng câu chuyện của tác giả Phan Thanh Dũng.