4 Matching Annotations
  1. Last 7 days
    1. Tôi mong cô đừng đi vội, nán lại mươi ngày nữa, chờ kỳ lương sau

      "Kỳ lương" là từ khóa của cả nền "kinh tế me Tây": thu nhập của những người phụ nữ này không đến từ một nghề nghiệp mà ăn theo nhịp lương lính viễn chinh, đứt quãng theo từng kỳ phát lương. Đặt cạnh mức 6 đồng/tháng mà một bà đầm trả cho thợ khâu làm việc 10 giờ mỗi ngày, khoảng cách giữa tiền công lao động thực sự và tiền chảy ra từ quan hệ với bộ máy thuộc địa hiện rõ thêm một bậc trên cùng cái thang giai tầng của Vũ Trọng Phụng.

    1. Những người không kiếm nổi ba xu một ngày thì chết đói

      Ba xu một ngày — tương đương khoảng một đồng mỗi tháng — là ngưỡng sinh tử của dân phu đắp đê: dưới mức ấy là chết đói. Đặt cạnh mức ba đồng một tháng mà một vú em "sữa tốt hạng nhất" nhận được trong Cơm thầy cơm cô, khoảng cách giữa đáy cùng của xã hội và một nghề đi ở coi là khá giả cũng chỉ vỏn vẹn vài lần. Đó là quy mô thật của cái nghèo mà Vũ Trọng Phụng miêu tả.

    1. Tớ cứ việc khoét xu, mới nửa tháng đã lấy được đến chín đồng.

      Chín đồng nửa tháng — gấp khoảng 36 lần mức lương chính thức 5 hào/tháng của một con sen — đến từ ăn cắp vặt và tống tiền tình dục cậu chủ nhỏ. Đây là "bậc lương" thực tế thứ hai song song với đồng lương danh nghĩa, và Vũ Trọng Phụng trình bày nó như hệ quả tất yếu của một nghề trả lương quá rẻ, không phải như tội riêng của đứa ở.

    2. Thôi thì tôi cũng bằng lòng trả cho chị ấy ba đồng một tháng vậy.

      Ba đồng một tháng nghe có vẻ ít ỏi, nhưng đối chiếu với cả thang lương chân tay trong tác phẩm thì đây lại là mức cao nhất của nghề đi ở — gấp 6-10 lần lương con sen thường (3-5 hào) hay thằng nhỏ hàng cơm (4 hào). Vũ Trọng Phụng chọn đúng cái giá cao nhất của một nghề rẻ mạt để mở đầu, cho thấy dù ở đỉnh của cái thang ấy, người lao động vẫn chỉ đáng giá bằng một phần rất nhỏ so với các giai tầng bên trên.