4 Matching Annotations
  1. Last 7 days
    1. Nếu không có miếng phần việc làng

      Chương phản bác lại luận đề của chính cuốn sách — và tác giả để nguyên, không sửa.

      Ông cụ gần tám mươi tuổi lê đi giữa mưa rét tháng chạp để dự đám giỗ hậu, ngồi "nhấm" miếng thịt bằng hạt đỗ rồi đặt xuống bát để dành. Người kể chuyện thoáng nghĩ là già tham ăn. Cụ tự giải thích: "Thực ra, tôi có thiết gì miếng xôi, miếng thịt! Sở dĩ cố đi, chỉ vì có mấy đứa cháu. Ở nhà quê gạo ăn còn chẳng có, lấy đâu ra tiền mua thịt? Nếu không có miếng phần việc làng, thì những trẻ con quanh năm không được biết mùi thịt ra sao."

      Ở đây lệ làng không phải hủ tục — nó là an sinh xã hội. Và không chỉ cho người trong làng: cỗ nào cũng phải chừa một phần cho "người quá lộ", tức người ăn mày qua đường; họ không đến thì phần ấy cho thằng Mới, đứa ở.

      Đọc Việc làng thì nên tách hai loại. Loại một — bán cỗ, mua ngôi, ăn vạ, phạt vạ — là bóc lột khoác áo lệ tục, và nó chết hẳn sau 1945. Loại hai — chia phần, phe khiêng ma, đổi công mùa vụ — là tương trợ thật, chỉ hóa thành gánh nặng vì người ta quá nghèo.

      Cái chung của cả hai: nghèo đến mức một miếng thịt cũng phải đi qua bộ máy của làng mới đến được miệng đứa trẻ.

      Còn cột "chia phần theo ngôi" thì hôm nay vẫn sống — chỉ đổi thứ được chia.

      Hàn Quốc, án Đại pháp viện toàn thể 21/7/2005: tông trung (종중) họ Lee Yongin bán hơn 30.000 pyeong đất rừng, thu 35 tỷ won. Đàn ông trưởng thành nhận 150 triệu won mỗi người với tư cách thành viên; phụ nữ đã lấy chồng chỉ nhận 16,5–55 triệu, và dưới danh nghĩa "quà tặng" chứ không phải phần chia. Năm người phụ nữ kiện, thua hai cấp, rồi Đại pháp viện lật án: hậu duệ cùng tổ tiên, đủ tuổi thành niên thì đương nhiên là thành viên, không phân biệt nam nữ — vì tập quán cũ "không phù hợp với trật tự pháp luật đặt trên nền tảng phẩm giá cá nhân và bình đẳng nam nữ".

      Trung Quốc còn lớn hơn: 分胙 phân tộ (chia thịt tế theo thứ bậc) đã thành 分红 phân hồng — chia tiền đền bù đất thôn bị thu hồi để đô thị hóa. Ai được coi là thành viên tập thể? Do dân thôn bỏ phiếu theo 村规民约 (thôn quy dân ước, tức hương ước). Nạn nhân là 外嫁女 — phụ nữ lấy chồng ngoài thôn — bị gạt khỏi danh sách. Viện Kiểm sát Tối cao phải ra hướng dẫn riêng: "村规民约不可侵犯'她'权益" — hương ước không được xâm phạm quyền lợi của "cô ấy".

      Đúng cuộc chiến của cuốn sách này — lệ làng vs. luật nước — dịch sang thế kỷ 21. Chỉ khác: lần này luật nước đang thắng, và thứ đem chia không còn là miếng thịt lợn.

    2. sẽ bị người ta chê cười

      Cơ chế còn sống đến hôm nay — nên đọc kỹ câu này hơn là các chương gây sốc.

      Nguyên văn: "được người làm giúp, nhà chủ vẫn phải tốn hơn thuê người làm mướn, vì phải cung đốn bà con một bữa cơm rượu xứng đáng với hảo tâm của họ. Nhưng ở nhà quê, nếu không được thế, sẽ bị người ta chê cười, cho nên dù có phí tổn ông cũng chẳng quản."

      Không ai ép. Không có kỳ dịch, không có phạt vạ, không có sổ ngôi. Chỉ có thể diện cưỡng chế chi tiêu — và người ta tự nguyện chi đến mức lỗ so với thuê người ngoài.

      Đây là loại lệ làng không chết cùng thiết chế đình trung. Cả bộ máy trong sách — ngôi thứ, sổ đinh, kỳ dịch, đình trung — tan rã sau 1945 vì mất chỗ bám. Nhưng riêng cơ chế này tái sinh nguyên vẹn dưới hình thức mới: cỗ cưới ganh nhau, giỗ họ, khao thọ, phong bì, ma chay phải "cho bằng người ta".

      Ngô Tất Tố nhắm vào bọn kỳ dịch. Nhưng cái ông tả ở đây thì không có thủ phạm — và có lẽ vì thế mà nó bền hơn.

      Nhìn ra cả Đông Á thì quy luật hiện rõ: cột nào dính đến tiền thì sống, cột nào chỉ là nghi lễ thì phai. Nhật bỏ được phần chia nhưng còn tẩy chay (nay là án dân sự); Trung bỏ được tẩy chay chính thức nhưng còn phần chia (nay là hàng tỷ tệ); Hàn giữ phần chia lâu nhất vì tông trung sở hữu bất động sản; Việt Nam mất cả hai vì thiết chế đình trung không còn chỗ bám.

      Riêng cột thuế tập thể — 村請制 mura-uke của Nhật, lý giáp/bảo giáp của Trung, suất đinh của làng Việt — thì chết sạch ở cả bốn nước. Nhà nước hiện đại thu thuế thẳng từ cá nhân, không cần làng làm trung gian. Đó là cột duy nhất biến mất hoàn toàn.

      Còn cái Ngô Tất Tố tả ở đoạn này thì không thuộc cột nào cả — nó không có thiết chế, không có chế tài, không có thủ phạm. Và đó là lý do nó là thứ duy nhất trong cả cuốn sách còn nguyên vẹn đến hôm nay.

    3. rồi họ sổ ngôi

      Vũ khí thật sự của làng — và là lý do không ai cãi được.

      "Sổ ngôi" là xóa tên khỏi sổ đinh, tước tư cách người trong làng. Mất ngôi là mất phần, mất chỗ ngồi ở đình, con cháu mang tiếng, và — như các chương khác cho thấy — mất luôn quyền được chôn cất tử tế.

      Câu đầy đủ cho thấy cái bẫy khép kín: "Nhiều người đã định bướng không chịu mua, nhưng không mua thì họ bắt phải làm cỗ, cũng chết, thì thà mua cho rảnh." Và vài dòng sau, đòn cuối: "Không mua họ bảo là người thiếu đóng, thiếu góp với làng rồi họ sổ ngôi."

      So sánh cho thấy đây không phải chuyện riêng của Việt Nam. Nhật thời Edo có 村八分 murahachibu — cắt tám trên mười quan hệ với một hộ, chỉ chừa hai việc là cứu hỏa và tang ma. Trung Quốc có trục xuất khỏi tộc và xóa tên khỏi gia phả. Hàn Quốc thời Joseon, người không theo 향약 hyangyak bị đuổi khỏi cộng đồng. Cả Đông Á đều dùng tẩy chay tập thể làm chế tài chính, vì nó rẻ, không cần nhà tù, và hiệu lực tuyệt đối với người không có nơi nào khác để đi.

      Cơ chế này chưa chết. Ở Nhật, murahachibu vẫn ra tòa đến tận thập niên 2000 — theo khảo sát án lệ của Ramseyer & Rasmusen. Tòa quận Niigata 2007: một kẻ côn đồ nắm lễ hội làng và biển thủ quỹ, ai tránh xa thì hắn ép cả làng tẩy chay — tòa xử là hành vi xâm phạm dân sự. Một chủ tiệm tạp hóa ở Kumamoto khai với cảnh sát về vụ ẩu đả của lính cứu hỏa, bị họ tổ chức tẩy chay và đuổi cả nhà khỏi thị trấn — tòa buộc nhóm lính cứu hỏa chịu trách nhiệm. Tòa quận Tokyo 2008: một người bị hội dân cư khai trừ sau khi tố cáo gian lận xây dựng — tòa lập luận rằng bị đuổi khỏi hội có tác động lớn đến đời sống người ấy, và hủy quyết định khai trừ.

      Ba vụ, ba lần nạn nhân thắng. Đó là điểm chuyển thật sự: tẩy chay không biến mất, nó đổi tư cách pháp lý — từ chỗ luật của làng, thành hành vi bị luật xử.

      Đối chiếu ngược lại thì thấy sức nặng của Việc làng: cái mà bác Đắc, anh kéo xe, hay vợ chồng đĩ Tít thiếu không phải là lẽ phải — mà là một tòa án chịu nhận đơn.

    4. ông chỉ tốn một trăm bạc

      Đoạn chào hàng, và là chỗ tôi cho là khác biệt thật sự giữa Việt Nam với Nhật, Trung, Hàn — xin nói rõ đây là giả thuyết, không phải kết luận đã kiểm chứng.

      Nguyên văn lời kỳ dịch mời mọc: "người ta bỏ hàng năm, bảy trăm, một nghìn để làm ông lý, ông phó. Đằng này, ông chỉ tốn một trăm bạc, không vất vả gì, mà rồi cũng được ngồi ngang với họ, ăn biếu ăn xén như họ." Giọng điệu là giọng người bán hàng, có bảng giá, có so sánh khuyến mại.

      Người mua là ai? "Trước đó chừng mười lăm năm, ổng còn làm nghề cày thuê, vợ ổng thì chuyên đi ở vú sữa."

      Đặt cạnh các nước láng giềng: ở Nhật thời Edo, thân phận bị luật cố định (sĩ–nông–công–thương), tiền không mua được vị trí xã hội. Ở Joseon, yangbanthế tập. Ở Trung Quốc, đường thăng tiến chính danh là khoa cử. Còn ở đây, ngôi thứ trong lễ là một món hàng có giá niêm yết, mua bằng cách bán ruộng bán trâu.

      Cái làm nó khả dĩ là kinh tế tiền mặt của thời thuộc địa. Đó là lý do tôi nghiêng về nhận định: cái Ngô Tất Tố tả không phải "hủ tục Á Đông" chung chung, mà là một hợp chất riêng — lệ tục cổ + tiền tệ hóa thuộc địa.