6 Matching Annotations
  1. Last 7 days
    1. những sinh viên, công chức sung vào vệ quốc quân, những bác sĩ sốt sắng làm việc trong các viện khảo cứu hay các viện quân y

      Chỗ Nam Cao tự bác bỏ khái quát của chính nhân vật mình — điểm dễ bỏ qua nhất của truyện.

      Đôi mắt không nói "trí thức thờ ơ". Nó nói mẫu quan sát của Hoàng là mẫu tự chọn: anh kết luận về cả một giai tầng từ bốn người tình cờ tản cư cùng ngõ với mình, ba trong số đó là quan lại về hưu. Danh sách Độ nghĩ trong đầu ở đây — sinh viên, công chức, bác sĩ, văn nghệ sĩ — là những người cùng giai tầng ấy đang ở chỗ khác, chỗ mà Hoàng không tới.

      Đó đúng là lỗi phương pháp Hoàng mắc với nông dân, lặp lại lần thứ hai với chính giai tầng mình. Và nó là cơ chế còn hoạt động nguyên vẹn hôm nay: kết luận về một tầng lớp, một thế hệ, một ngành từ số người tình cờ ở quanh mình.

    2. Tri thức thì thế đấy. Còn dân thì... như anh đã biết.

      Hai điều trong một câu.

      "Tri thức" ở đây là ai. Không phải người biết chữ. Hoàng vừa đi thăm đúng ba nhà, và văn bản kể tên từng người: cụ Phạm — tuần phu về hưu; ông đốc — đốc học bị thải hồi "vì một vụ hiếp học trò"; cụ phán — "chuyên môn sống về nghề lo kiện, hay chạy cửu phẩm cho thiên hạ"; thêm mụ Yên Kỷ, "đệ tử tổ tôm hạng nặng". Đó là phạm trù bằng cấp và phẩm hàm thuộc địa. Độ gọi thẳng trong độc thoại: "bằng ấy thứ cặn bã của giới thượng lưu trí thức".

      Dấu ba chấm. Hoàng không nói hết vì anh cho là không cần: Độ tất nhiên cũng nghĩ thế. Chỗ bỏ lửng ấy là cơ chế lây truyền của thái độ này — nó không bao giờ phải tự bảo vệ bằng lý lẽ, chỉ cần được giả định là đã có sẵn trong người đối diện. Cả một phòng khách có thể cùng giữ nó suốt mấy năm mà chưa ai một lần phải chứng minh.

    3. Ðành để các ông ấy gọi là phản động.

      Câu chốt cho thái độ của Hoàng: anh biết mình sẽ bị dán nhãn, và chọn cái nhãn ấy thay vì chọn làm việc.

      Chú giải: năm 1948 "phản động" là một nhãn chính trị nặng, không phải lời mắng suồng sã như cách dùng hiện nay. Nói câu này là Hoàng tự nhận trước một rủi ro thật. Đọc kỹ thì đây cũng là chỗ anh thú nhận mình hiểu rất rõ tình thế của mình — nghĩa là sự đứng ngoài không đến từ mù mờ, mà từ một phép tính đã làm xong.

    4. Thế mà ông chủ tịch ấy cứ nằn nì mãi hai ba lượt, yêu cầu nhà tôi dạy bình dân học vụ hay làm tuyên truyền giúp.

      Chi tiết Nam Cao đặt rất lặng nhưng dứt điểm: chính ông chủ tịch bị vợ chồng Hoàng cười suốt buổi đã mời anh làm việc, hai ba lượt. Đáp lại, Hoàng nói: "Tôi chẳng có việc gì làm, lắm lúc cũng buồn. Nhưng công tác với những người như vậy thì anh bảo công tác làm sao được?" Rỗi việc, buồn, được mời, từ chối — sự thờ ơ ở đây là một lựa chọn, không phải một cảnh ngộ.

      Một lưu ý ngôn ngữ cho người đọc hôm nay, và là cái bẫy lớn nhất của truyện: "tuyên truyền" năm 1948 không phải một chữ xấu. Nó là tên một nghề — cán bộ đi các làng giải thích chủ trương, dạy chữ, ra báo. Khi Độ tự gọi mình là "một anh tuyên truyền nhãi nhép", anh hạ mình về cấp bậc, không phải về đạo đức. Đọc chữ ấy theo nghĩa hôm nay là đảo ngược cực đạo đức của cả truyện: người đi làm việc thành kẻ đáng ngờ, người ngồi nhà đọc Tam Quốc thành người giữ được sự trong sạch. Đúng ngược lại điều Nam Cao viết.

    5. Họ đánh vần xong một cái giấy ít nhất phải mất mười lăm phút, thế mà động thấy ai đi qua là hỏi giấy.

      Chú giải cho người đọc hôm nay: khi Hoàng nói "tri thức", anh không nói về người biết chữ. Ông chủ tịch bị anh cười ở đây người biết chữ — chỉ đọc chậm. Cái Hoàng đếm là "tri thức" là một phạm trù khác: bằng cấp và phẩm hàm thuộc địa (tuần phu, đốc học, phán, cửu phẩm).

      Năm 1948 hai phạm trù ấy đang tách nhau rất nhanh, và đó mới là chỗ chua: người biết chữ đang được sản xuất hàng loạt bởi bình dân học vụ, theo đúng hướng Hoàng ghét nhất.

      Cũng nên công bằng: các dữ kiện Hoàng nêu đều đúng. Cùng một ngày đi về, người ta hỏi giấy anh năm lượt ("Anh đi, hỏi. Anh về, hỏi, hỏi nữa…"). Một bộ máy nhà nước dựng trong một đêm bằng những người chưa từng làm hành chính thì đúng là thế. Truyện không tranh luận về dữ kiện, mà về việc làm gì với một quan sát đúng.

    6. Vẫn giữ đôi mắt ấy để nhìn đời thì càng đi nhiều, càng quan sát lắm, người ta chỉ càng thêm chua chát và chán nản.

      Toàn bộ luận đề của tác phẩm nằm trong đúng một câu này. Tất cả phần còn lại là cảnh, đồ vật, giọng nói, tiếng cười — tỉ lệ ấy chính là ranh giới giữa văn học và truyền đơn.

      Và nội dung luận đề hẹp hơn cách đọc phổ thông thường gán cho nó. Truyện không dạy "phải nhìn thấy mặt tốt của nhân dân"; nó nói về quan hệ giữa vị trí quan sát và kết luận. Lỗi của Hoàng là lỗi phương pháp: kết luận về cả một giai tầng từ bốn người tình cờ tản cư cùng ngõ, và chưa bao giờ đi mà xem. Đọc theo trục phương pháp thì truyện còn hoạt động ngoài năm 1948; đọc theo trục lạc quan thì nó chết cùng hoàn cảnh đã sinh ra nó.