5 Matching Annotations
  1. Last 7 days
    1. Thế thì đệ kiếu.

      Hộ tự xưng đệ (弟, em trai) với hai người bạn — lối xưng hô nhà nho, giữa Hà Nội năm 1943. Cả đoạn đối thoại ấy đầy chữ cũ: "nàng thơ", "gót sen", "thi sĩ", "trinh bạch".

      Rồi ngay câu tiếp: "Ðệ phải về kẻo hết tàu điện." Và vài dòng sau là "Bản quyền tác giả ba nghìn đồng", "dịch ra tiếng Anh", "ăn giải Nobel", "cốc bia", "tiệm giải khát ở Bờ Hồ".

      Thế hệ của Hộ nằm gọn ở chỗ chồng lấn ấy: chữ nghĩa và cách xưng hô còn là của nhà nho, còn đời sống và thước đo thành công thì đã hoàn toàn là của thị trường sách thuộc địa. Cái tên đẹp bố mẹ đặt cho không giúp gì được trong thị trường đó.

    2. Trung nhếch cười lặng lẽ và Mão cười ầm ĩ, cùng đưa tay cho hắn bắt

      Một câu chứa hai hệ đặt tên khác nhau của người Việt thời ấy.

      Trung là tên theo đức (忠 trung nghĩa; cũng có thể là 中) — kiểu tên nhà nho đặt cho con, cùng họ với Nhân, Nghĩa, Lễ, Trí, Tín. Mão 卯 là chi thứ tư trong mười hai địa chi, tức tên đặt theo năm sinh — kiểu tên dân dã, cùng họ với việc gọi con là Tí, Sửu, Dần. Hai người bạn văn của Hộ đến từ hai tầng lớp đặt tên khác hẳn nhau, và Nam Cao nói điều đó bằng đúng hai cái tên, không một chữ giải thích.

      Tiếng cười cũng chia theo đúng đường ấy và giữ nguyên đến cuối: Trung "nhếch cười lặng lẽ", rồi "vẫn cái cười lặng lẽ của y"; Mão "cười ầm ĩ", rồi "cười hô hố".

    3. Chính Quyền đưa cái thư điều đình cho chúng tôi xem.

      Quyền — nhà văn có cuốn "Ðường về" sắp được dịch ra tiếng Anh, tức người đang đứng đúng chỗ Hộ mơ suốt đời. Tên nhiều khả năng là 權: quyền lực, quyền thế, thế lực.

      Đọc trong ngữ cảnh thì rất sắc. Hai dòng trước đó: "Bản quyền tác giả ba nghìn đồng." Trong một truyện về nhà văn nghèo, chữ quyền hiện ra hai lần trong ba dòng — một lần là tên người thành đạt, một lần là số tiền. (Còn chuyện "Chính Quyền đưa cái thư..." đọc lướt thành "chính quyền" thì là trùng hợp của chữ quốc ngữ, không phải dụng ý.)

      Và việc Hộ làm ngay sau khi nghe cái tên ấy: vào tiệm, uống bia, chê "Ðường về" "chỉ có giá trị địa phương thôi", tuyên bố cuốn sách của mình "sẽ ăn giải Nobel" — rồi quên hẳn gói thịt quay đang định mua cho con.

    4. Từ bản tính rất dịu dàng, rất tận tâm.

      Từ — 慈 (từ ái, từ bi, nhân từ), một trong những chữ hay dùng nhất để đặt tên con gái trong cụm đức hạnh. Câu này gần như là định nghĩa từ điển của chữ ấy, và Nam Cao đặt nó ngay đoạn thứ hai của truyện.

      Chỗ tàn nhẫn là cái tên không hoạt động như lời khen. Chính vì Từ đúng là 慈 mà Từ không đi được: "Ðã nhiều lần Từ muốn ẵm con đi... Nhưng lòng Từ mềm yếu biết bao!" Kết cục là "Từ đành chỉ cố ngoan ngoãn hơn, đáng yêu hơn" — nhịn ăn, nhịn mặc, bịt miệng lũ con. Đức hạnh của người vợ ở đây vận hành như một cái bẫy: nó là lý do Hộ cưới, rồi thành lý do Từ ở lại chịu đòn.

      Ghép hai tên lại thì ra cả cấu trúc truyện: 護 lấy vợ vì lòng thương, 慈 ở lại vì lòng biết ơn. Cả hai đều sống đúng chữ của mình, và chính vì thế mà cả hai cùng khổ.

    5. Giữa lúc ấy thì Hộ mở rộng đôi cánh tay, đón lấy Từ.

      Hộ — nhiều khả năng là chữ 護 (bảo hộ, che chở, cứu giúp). Đoạn này là toàn bộ lý lịch của cái tên ấy, dồn vào chưa đầy một trang: Hộ cúi xuống nỗi đau khổ của Từ, mở rộng cánh tay, nuôi mẹ già con dại, nhận làm bố đứa con thơ, đứng ra làm ma cho bà cụ khi bà mất.

      Rồi phần còn lại của truyện tháo cái tên ấy ra từng mảnh. Cũng người đó, say rượu, "gõ gõ một ngón tay trỏ vào trán Từ và dọa như người ta dọa trẻ con", đuổi cả mấy mẹ con ra khỏi nhà, và sáng hôm sau "lờ mờ nhớ ra rằng: hình như đêm qua hắn say rượu, đi la cà chán rồi về, lại gây sự với Từ; hình như hắn lại đánh cả Từ". Người che chở trở thành mối nguy duy nhất trong nhà.

      Một lưu ý về phương pháp, vì cả file này đứng trên đó: chữ quốc ngữ không mang chữ Hán theo, nên không thể tra ngược ra chữ Nam Cao nghĩ trong đầu — đây là suy luận, không phải tra cứu. 護 là chữ được chính văn bản chống lưng mạnh nhất; các khả năng khác (祜 phúc lộc, 戶 cửa nhà) không có gì trong truyện kích hoạt.