7 Matching Annotations
  1. Last 7 days
    1. Và hắn nghĩ đến cái tên hắn đang mờ dần đằng sau những tên khác mới trồi ra, rực rỡ hơn...

      Đếm thử trong văn bản thì ra một bất đối xứng rất rõ. Từ được gọi bằng tên 135 lần, và không một lần nào bị gọi là "thị" hay "nàng" — ba chữ "nàng" duy nhất trong truyện đều nằm trong câu đùa của hai người bạn ("nàng thơ", "chẳng theo nàng nào cả"). Còn Hộ chỉ được gọi tên 42 lần, trong khi "hắn"/"Hắn" xuất hiện 160 lần: gần bốn trên một.

      Người vợ giữ được tên mình suốt truyện. Người chồng bị chính người kể chuyện hòa tan dần thành một đại từ. Và đây là câu Hộ tự nhìn thấy điều đó xảy ra ở tầng cuối cùng còn lại — tên ký trên báo, mờ dần sau "một vài tên ký mới".

      Mất tên là hình phạt trung tâm của truyện. Nó diễn ra ba lần cùng lúc: trong gia đình (kẻ che chở hóa kẻ đánh vợ), trong nghề (tên ký mờ đi sau tên người khác), và ngay trong câu văn kể về hắn.

    2. mỗi lần đọc lại một cuốn sách hay một đoạn văn ký tên mình, hắn lại đỏ mặt lên, cau mày, nghiến răng vò nát sách và mắng mình như một thằng khốn nạn

      Nghĩa thứ hai của "tên người" trong truyện này: tên ký — cái tên như một món hàng có giá trên thị trường sách.

      Hộ mang ba cái tên trong ba hệ khác nhau. 護, cha mẹ đặt, nghĩa là che chở. "Hắn", chữ người kể chuyện dùng. Và cái tên ký dưới những bài báo "để người ta đọc rồi quên ngay sau lúc đọc".

      Cái tên thứ ba là chỗ duy nhất trong truyện Hộ còn quyền định đoạt — hắn có thể không ký. Hắn vẫn ký. Rồi đọc lại, đỏ mặt, vò nát sách. Nhan đề Đời thừa rơi đúng vào đấy: người thừa không phải người không có tên, mà là người mang một cái tên mình không muốn nhận.

    3. Trung nhếch cười lặng lẽ và Mão cười ầm ĩ, cùng đưa tay cho hắn bắt

      Một câu chứa hai hệ đặt tên khác nhau của người Việt thời ấy.

      Trung là tên theo đức (忠 trung nghĩa; cũng có thể là 中) — kiểu tên nhà nho đặt cho con, cùng họ với Nhân, Nghĩa, Lễ, Trí, Tín. Mão 卯 là chi thứ tư trong mười hai địa chi, tức tên đặt theo năm sinh — kiểu tên dân dã, cùng họ với việc gọi con là Tí, Sửu, Dần. Hai người bạn văn của Hộ đến từ hai tầng lớp đặt tên khác hẳn nhau, và Nam Cao nói điều đó bằng đúng hai cái tên, không một chữ giải thích.

      Tiếng cười cũng chia theo đúng đường ấy và giữ nguyên đến cuối: Trung "nhếch cười lặng lẽ", rồi "vẫn cái cười lặng lẽ của y"; Mão "cười ầm ĩ", rồi "cười hô hố".

    4. Chính Quyền đưa cái thư điều đình cho chúng tôi xem.

      Quyền — nhà văn có cuốn "Ðường về" sắp được dịch ra tiếng Anh, tức người đang đứng đúng chỗ Hộ mơ suốt đời. Tên nhiều khả năng là 權: quyền lực, quyền thế, thế lực.

      Đọc trong ngữ cảnh thì rất sắc. Hai dòng trước đó: "Bản quyền tác giả ba nghìn đồng." Trong một truyện về nhà văn nghèo, chữ quyền hiện ra hai lần trong ba dòng — một lần là tên người thành đạt, một lần là số tiền. (Còn chuyện "Chính Quyền đưa cái thư..." đọc lướt thành "chính quyền" thì là trùng hợp của chữ quốc ngữ, không phải dụng ý.)

      Và việc Hộ làm ngay sau khi nghe cái tên ấy: vào tiệm, uống bia, chê "Ðường về" "chỉ có giá trị địa phương thôi", tuyên bố cuốn sách của mình "sẽ ăn giải Nobel" — rồi quên hẳn gói thịt quay đang định mua cho con.

    5. kể cả con bé Thảo là con ngoan nhất

      Đứa con duy nhất trong truyện có tên — và nó được gọi tên đúng một lần, trong câu người cha say rượu dọa đuổi cả nhà. Những đứa còn lại không tên: "mấy đứa kia", "chúng nó", "lũ trẻ", "đứa con nhỏ". Người tình cũ của Từ cũng không tên, chỉ là "Gã tình nhân vô liêm sỉ ấy". Trong truyện này, được đặt tên là một đặc quyền rất hẹp.

      Thảo là tên đặt theo đức — ngoan, biết vâng lời, hiếu thảo. (Chữ Hán ở đây không sạch như Hộ với Từ: "thảo" 草 nghĩa gốc là cỏ, còn nghĩa "hiếu thảo" là nghĩa riêng của tiếng Việt. Nêu ra để khỏi bịa một chữ Hán không có.)

      Nam Cao dựng câu để cái tên tự phản lại: người cha nêu đúng cái phẩm chất mình đã đặt tên cho con — "là con ngoan nhất" — rồi vẫn đuổi. Ngoan không cứu được ai trong nhà này.

    6. Từ bản tính rất dịu dàng, rất tận tâm.

      Từ — 慈 (từ ái, từ bi, nhân từ), một trong những chữ hay dùng nhất để đặt tên con gái trong cụm đức hạnh. Câu này gần như là định nghĩa từ điển của chữ ấy, và Nam Cao đặt nó ngay đoạn thứ hai của truyện.

      Chỗ tàn nhẫn là cái tên không hoạt động như lời khen. Chính vì Từ đúng là 慈 mà Từ không đi được: "Ðã nhiều lần Từ muốn ẵm con đi... Nhưng lòng Từ mềm yếu biết bao!" Kết cục là "Từ đành chỉ cố ngoan ngoãn hơn, đáng yêu hơn" — nhịn ăn, nhịn mặc, bịt miệng lũ con. Đức hạnh của người vợ ở đây vận hành như một cái bẫy: nó là lý do Hộ cưới, rồi thành lý do Từ ở lại chịu đòn.

      Ghép hai tên lại thì ra cả cấu trúc truyện: 護 lấy vợ vì lòng thương, 慈 ở lại vì lòng biết ơn. Cả hai đều sống đúng chữ của mình, và chính vì thế mà cả hai cùng khổ.

    7. Giữa lúc ấy thì Hộ mở rộng đôi cánh tay, đón lấy Từ.

      Hộ — nhiều khả năng là chữ 護 (bảo hộ, che chở, cứu giúp). Đoạn này là toàn bộ lý lịch của cái tên ấy, dồn vào chưa đầy một trang: Hộ cúi xuống nỗi đau khổ của Từ, mở rộng cánh tay, nuôi mẹ già con dại, nhận làm bố đứa con thơ, đứng ra làm ma cho bà cụ khi bà mất.

      Rồi phần còn lại của truyện tháo cái tên ấy ra từng mảnh. Cũng người đó, say rượu, "gõ gõ một ngón tay trỏ vào trán Từ và dọa như người ta dọa trẻ con", đuổi cả mấy mẹ con ra khỏi nhà, và sáng hôm sau "lờ mờ nhớ ra rằng: hình như đêm qua hắn say rượu, đi la cà chán rồi về, lại gây sự với Từ; hình như hắn lại đánh cả Từ". Người che chở trở thành mối nguy duy nhất trong nhà.

      Một lưu ý về phương pháp, vì cả file này đứng trên đó: chữ quốc ngữ không mang chữ Hán theo, nên không thể tra ngược ra chữ Nam Cao nghĩ trong đầu — đây là suy luận, không phải tra cứu. 護 là chữ được chính văn bản chống lưng mạnh nhất; các khả năng khác (祜 phúc lộc, 戶 cửa nhà) không có gì trong truyện kích hoạt.