9 Matching Annotations
  1. Last 7 days
    1. Người viết lá thư đó báo trước cho nhà báo những sự kiện cáo mà nhà báo sẽ trải qua, nếu cứ tiếp đăng thiên phóng sự này

      Đoạn này là bằng chứng trực tiếp, nằm ngay trong văn bản, về áp lực kiểm duyệt đến từ ngoài chính quyền: một độc giả người Pháp gửi thư dọa kiện nếu tòa soạn tiếp tục đăng thiên phóng sự. Không phải nhà nước ra lệnh cấm, mà chính đối tượng bị phơi bày — cộng đồng Pháp kiều lấy vợ Việt — tự đứng ra đe dọa pháp lý để chặn ngòi bút. Cùng với hai lá thư trước đó khuyên "không nên gieo hoài nghi" hay "phá hoại vẻ đẹp của những gia đình Pháp Việt", đây là hình ảnh thu nhỏ của kiểm duyệt thời thuộc địa: không cần một sắc lệnh, chỉ vài lá thư là đủ biến một phóng sự về nạn me Tây thành rủi ro pháp lý cho cả tòa soạn.

    1. Cuốn phóng sự này nên đọc như một cuốn sách khoa học hơn là cuốn sách văn chương

      Đây là nước đi then chốt của chính bài giới thiệu tái bản: Hoàng Thiếu Sơn đề nghị đọc Lục xì như một cuốn sách khoa học hơn là một cuốn sách văn chương, để vừa gỡ nó khỏi những bản án đạo đức cũ vừa không đẩy nó ra khỏi di sản văn học. Cách đóng khung lại này, viết ra sáu mươi năm sau các trận đánh 1936–38, chính là động tác dọn sạch bụi kiểm duyệt và tư thù báo giới trước khi mời độc giả đọc lại tác phẩm bằng con mắt mới.

    2. Thái Phỉ lên án các tác phẩm của Vũ Trọng Phụng là “văn chương dâm uế”

      Phát pháo đầu tiên của chiến trường báo chí quanh Lục xì: Thái Phỉ, chủ báo Tin Văn, kết án toàn bộ văn nghiệp Vũ Trọng Phụng là "dâm uế" ngay trước khi Lục xì ra đời. Câu kết án này về sau kéo theo hàng loạt đòn khác từ nhiều phía — Phong Hóa/Ngày Nay, rồi Hoài Thanh — cho thấy các cuộc tấn công vào Lục xì thực chất là một mạng lưới liên đới giữa các tòa soạn và cá nhân, hơn là một cuộc tranh luận học thuật đơn lẻ.

    3. Văn chương hạ cấp. Đồ rác rưởi

      Sáu chữ này được Hoài Thanh — nhà phê bình tinh tế bậc nhất thế hệ, sau này là tác giả Thi nhân Việt Nam — ghi trong sổ tay riêng năm 1938, không phải trên mặt báo. Sự khinh miệt Vũ Trọng Phụng vì vậy không chỉ là đòn thù công khai mà là một xác tín thật, riêng tư, của chính những bộ óc thẩm mỹ giỏi nhất đương thời — ngay khi Số đỏ, Giông tố, Làm đĩ, Lục xì đã viết xong. Về sau, khi Hoài Thanh trở thành nhà phê bình quyền uy của văn học chính thống miền Bắc, lời phán riêng tư này gần như trùng khít với bản án chính thức treo Vũ Trọng Phụng suốt 1958–1986: một định kiến cá nhân, gặp thời, đã hóa thành định chế.

    4. Cũng như ông Lê Thăng trả thù Tương lai bằng cách bảo tôi là thằng khốn nạn. Ngày nay cũng trả thù Tương lai bằng cách công kích thiên phóng sự Lục xì

      Câu này của chính Vũ Trọng Phụng năm 1937 vạch trần cơ chế trả thù giữa các tòa soạn: Lê Thăng trả thù Tương Lai bằng cách mạt sát cá nhân ông, còn Ngày Nay trả thù cùng tờ báo ấy bằng cách công kích Lục xì. Nghĩa là những bài chê Lục xì trên Ngày Nay không phải phê bình văn học thuần túy, mà là đòn thù báo giới mượn cuốn sách làm cái cớ. Dưới lớp tranh luận đạo đức–mỹ học về "dâm hay không dâm" còn có một lớp thương chiến và tư thù rất trần tục giữa các tòa soạn Hà Nội.

    5. Việc này không phải chỉ là một vấn đề xã hội. Việc này lại là một vấn đề phong hóa nữa.

      VTP giả vờ đồng ý với việc nâng vấn đề mại dâm từ "xã hội" (có thể sửa, nhà nước có trách nhiệm) lên "phong hóa" (tại nết na dân An Nam, vô phương, nhà nước vô can). Trớ trêu là "phong hóa" cũng chính là chữ người ta dùng để kết án chính VTP là dâm uế, bại hoại phong hóa — ông mượn đúng từ vựng của quan tòa để cho thấy viên Đốc lý thực dân và các nhà luân lý bản xứ dùng chung một bộ chữ, cho cùng một mục đích: khỏi phải nhìn vào kinh tế.

    1. Giông tố (tức Thị Mịch), tiểu thuyết dài

      Dòng chú thích này — trong phần phụ lục phê bình đi kèm bản in — xác nhận sự kiện kiểm duyệt nổi tiếng nhất của Vũ Trọng Phụng: Giông tố đang đăng dở trên Hà Nội Báo năm 1936 thì bị buộc ngừng, phải đổi tên thành "Thị Mịch" mới được đăng tiếp. Lý do: hình tượng Nghị Hách — nghị viên, chủ đồn điền giàu sụ, sẵn sàng cưỡng hiếp và mua chuộc để che tội — chạm quá gần vào những nhân vật có thật trong giới quan trường thuộc địa đương thời. Việc phải giấu tên gốc dưới một nhan đề vô hại (tên một cô gái quê) để tác phẩm sống sót qua kiểm duyệt là minh chứng cụ thể nhất cho một quy luật: kiểm duyệt thời Pháp nhắm thẳng vào tác phẩm nào phơi bày bộ máy quyền lực thuộc địa, chứ không phải vì lý do đạo đức như vẫn thường bị cáo buộc.

    1. Mà những điều anh tố cáo trong này thì là những sự thực nên kiêng.

      Đây là lời cảnh báo của chính chủ bút Lê Tràng Kiều sau khi đọc bản thảo — không phải kiểm duyệt nhà nước, mà là tự kiểm duyệt từ bên trong tòa soạn, đến từ chính người đứng in bài cho tác giả. Câu nói thừa nhận thẳng: những điều Vũ Trọng Phụng tố cáo là sự thực, chỉ có điều đó là loại sự thực "nên kiêng" — tức nên giấu đi vì đụng chạm. Đây chính là bằng chứng nội văn bản cho gọng kìm kiểm duyệt thời thuộc địa: không cần lệnh cấm chính thức, chỉ cần một người biên tập khuyên "nên kiêng" là đủ hình dung áp lực thường trực đè lên ngòi bút phóng sự.

    2. - Thế thì tôi có đủ đây anh ạ. Thôi ta đi thôi.

      Đây là câu đảo ngược vai trò khiến đoạn văn thành "tang vật" châm ngòi cuộc bút chiến "dâm hay không dâm" 1936–1937: người đàn ông không đủ tiền, và con sen mới mười lăm mười sáu tuổi trả tiền cho cuộc hẹn. Theo chuẩn báo chí hiện đại, phóng viên ngủ với chính đối tượng điều tra là vi phạm mọi ranh giới, nhưng VTP chọn kể mình trong vai xấu — người quan sát từ chối đứng trên cao, chui hẳn vào thế giới ấy và chịu luật chơi kinh tế tình dục của nó. Chính loại trang này (cùng với Lục xì, Làm đĩ, Giông tố) đã bị Nhất Chi Mai trên báo Ngày Nay năm 1937 kết án là "dâm uế".