7 Matching Annotations
  1. Last 7 days
    1. Anh chỉ là một người khổ sở!... Chính vì em mà anh khổ...

      Suốt cả truyện, Hộ gọi vợ là "mình" và tự xưng "tôi" — kể cả lúc âu yếm nhất ("Này, Từ ạ...", "Mình có hiểu không?"). Từ thì gọi chồng là "mình", tự xưng "em".

      Đúng một lần, ở cảnh cuối, Hộ đổi: "Anh... anh... chỉ là... một thằng... khốn nạn!" Và Từ đáp lại bằng chính cặp ấy.

      "Tôi/mình" là cặp xưng hô của vợ chồng đã thành nếp — lịch sự, có khoảng cách, hơi lạnh. Nam Cao giữ nó suốt truyện để dành cặp anh/em cho đúng hai câu cuối. Cãi cọ, đe dọa, đánh vợ, đuổi ra khỏi nhà — tất cả diễn ra trong "tôi/mình"; chỉ đến khi người chồng khóc và tự nhận mình khốn nạn thì hai người mới xưng hô như một đôi yêu nhau. Cách gọi nhau ở đây là nhiệt kế của cuộc hôn nhân, và nó chỉ nhích lên một lần.

    1. Tài thật! Tài thật! Tài đến thế là cùng! Tiên sư anh Tào Tháo.

      Câu cuối truyện — cũng là nhan đề đầu tiên Nam Cao đặt cho nó. Và người kể chuyện không có trong đó: không bình luận, không quay về nội tâm, không rút ra bài học. Nam Cao tắt máy người kể ở dòng cuối và để người đọc cầm lấy phán xét.

      Ông cũng không cho ai thắng: Hoàng không bị trừng phạt, không được cảm hóa, không thèm xấu hổ — anh nằm trong màn tuyn, ấm, sai, và vui. Một văn bản tuyên truyền đúng nghĩa sẽ phải cải tạo hoặc hạ nhục nhân vật ấy. Việc Nam Cao từ chối cả hai chính là chỗ tác phẩm thoát khỏi nhiệm vụ nó được sinh ra để làm — và là lý do nó còn đọc được, trong khi hàng loạt văn bản cùng nhiệm vụ năm 1948 đã chết sạch.

      Còn một câu đùa cuối, rất lạnh: trước đó Độ khoe "dẫu súng có nổ ngay ở liền bên tôi vẫn ngủ ngon lành lắm". Rốt cuộc âm thanh anh phải ngủ cùng đêm ấy không phải tiếng súng, mà là tiếng một người đàn ông vỗ đùi khen Tào Tháo.

    2. Tôi cũng cười, nhưng có lẽ cái cười chẳng được tươi cho lắm.

      Nam Cao chia tiếng cười thành ba bậc và dùng nó như một dụng cụ đạo đức. Cùng một chuyện anh thanh niên đọc vẹt: chị Hoàng "cười rú lên", sau đó "cười nhiều quá, phát ho, chảy cả nước mắt"; Hoàng "cười gằn", "cười cùng cục trong cổ như một con gà trống"; Độ thì cười thế này, rồi "cười gượng", rồi "cười nhạt".

      Còn người đọc? Cũng đã cười — trước khi kịp biết mình vừa cười cái gì. Nam Cao để ta phạm tội rồi mới gọi tên tội. Đó là lý do truyện không có mùi thuyết giáo: nó không dạy ta về Hoàng, nó bắt quả tang ta đang là Hoàng trong một giây.

    3. Tôi dã gần như thất vọng vì thấy họ phần đông dốt nát, theo nhếch, nhát sợ, nhịn nhục một cách đáng thương.

      Người phản biện tự nộp mình trước khi buộc tội. Độ thừa nhận anh từng đứng đúng chỗ Hoàng đang đứng — thất vọng, và nghi ngờ chính cái khẩu hiệu "sức mạnh quần chúng".

      Đó là thế đứng làm nên sức thuyết phục của cả truyện: Đôi mắt không phải trận đấu giữa người trong sạch và kẻ hư hỏng, mà giữa hai người xuất phát từ cùng một định kiến, khác nhau ở chỗ một người chịu đi mà xem. Không có lời tự thú này, tác phẩm sụp thành lời răn.

      (Chữ "dã" là lỗi gõ của bản Wikisource, đúng là "đã".)

    4. Ðiều muốn nói với anh, tôi đành giấu kín trong lòng không nói nữa.

      Đây là cao trào của truyện — và nó là một câu bị nuốt xuống.

      Kiểm kê sự kiện của Đôi mắt: một người đến thăm bạn, ngồi nói chuyện, đi thăm ba nhà không ai có mặt, về ăn khoai vùi, đi ngủ, nghe vợ chồng chủ nhà đọc Tam Quốc. Hết. Không xung đột, không biến cố, không ai thay đổi. Nam Cao thay căng thẳng cốt truyện bằng căng thẳng của việc biết mà không nói: suốt truyện Độ cân nhắc có nên mở miệng, rồi quyết định không.

      Hệ quả kỹ thuật: người đọc thành nơi duy nhất câu ấy được nói ra.

    5. Tôi để nguyên cả quần áo tây và chỉ ngay ngáy lo đêm nay một vài chú rận có thể rời sơ-mi tôi để du lịch ra cái chăn bông thoang thoảng nước hoa.

      Đoạn hay nhất về giai cấp trong truyện, và không có chữ giai cấp nào. Hai người đàn ông, hai cái giường "kề song song, cách nhau có một lối đi nhỏ" — khoảng cách xã hội giữa họ được đo bằng một con rận.

      Đắt nhất là chiều của sự xấu hổ: người đi kháng chiến là người phải nằm im nín thở, sợ mình làm bẩn cái chăn của người ở nhà. Độ ngủ trong nhà in, đắp chăn chung với anh em thợ; Hoàng có chăn bông tẩm nước hoa và màn tuyn trắng toát. Nhưng người phải xin lỗi trong đầu là Độ.

    6. Nỗi khinh bỉ của anh phì cả ra ngoài theo cái bĩu môi dài thườn thượt. Mũi anh nhăn lại như ngửi thấy mùi xác thối.

      Câu văn chứa cả tác phẩm. Nó nối thẳng về ba mươi dòng trước, chỗ con chó tây chết trong nạn đói: "Nó chết có lẽ vì chén phải thịt người ươn hay vì hút phải nhiều xú khí." Người từng sống phong lưu giữa một nạn đói có xác người ngập phố giờ nhăn mũi như ngửi mùi xác chết — khi nói về nông dân.

      Nam Cao không giải thích liên hệ ấy một chữ. Ông chỉ để hai cái mùi trong cùng một truyện, cách nhau ba mươi dòng, và tin ở người đọc.