100 Matching Annotations
  1. Aug 2026
    1. Ai biết tình ai có đậm đà?

      Câu cuối Đây thôn Vĩ Dạ, và nó cố tình không cho biết ai đang hỏi ai.

      Chữ "ai" xuất hiện hai lần trong một câu, và cả hai đều không xác định. Có thể đọc thành: anh có biết tình em đậm đà không — hoặc em có biết tình anh — hoặc chẳng ai biết tình của ai cả.

      Sự mơ hồ ấy chạy suốt bài. "Vườn ai mướt quá xanh như ngọc", "Thuyền ai đậu bến sông trăng đó" — ba lần chữ ai, ba lần không có chủ thể.

      Đây là kỹ thuật của ca dao: đại từ phiếm chỉ để nỗi niềm không thuộc về riêng ai, và vì thế thuộc về mọi người. Nguyễn Bính dùng cùng nguồn ấy trong Tương tư — Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông — gán nỗi nhớ cho địa danh thay vì cho người.

      Hai nhà thơ, hai cách hiện đại hóa ca dao. Nguyễn Bính giữ thể lục bát và thế giới làng; Hàn Mặc Tử giữ cách nói mơ hồ nhưng đẩy hình ảnh sang chỗ siêu thực — sông trăng, sương khói mờ nhân ảnh, áo trắng nhìn không ra.

      Và câu kết ấy làm được điều hiếm: nó để ngỏ. Không có kết luận, không có lời than. Chỉ một câu hỏi không gửi cho ai.

    2. Máu đã khô rồi, thơ cũng khô

      Sáu chữ, và chúng đặt máu ngang hàng với thơ.

      Trút linh hồn là một trong những bài cuối của Hàn Mặc Tử. Câu mở đầu ghép hai thứ vào cùng một mệnh đề, cùng một động từ khô — như thể thơ và máu là cùng một chất lỏng trong một cơ thể.

      Đây là đặc trưng khiến thơ Hàn Mặc Tử khác hẳn mọi nhà Thơ mới cùng thời: ở ông, sáng tác là một hoạt động sinh lý. Máu, hồn, xác thịt, đau đớn xuất hiện dày đặc — xem các nhan đề trong tuyển này: Rướm máu, Anh điên, Hồn là ai, Những giọt lệ, Trút linh hồn.

      Nguyên nhân thì cụ thể: bệnh phong, những năm cuối trong trại cách ly Quy Hòa, cơ thể mục dần trong khi đầu óc vẫn nguyên vẹn.

      Đặt cạnh Đời thừa của Nam Cao thì thấy hai kiểu bi kịch nghề viết. Hộ có sức khỏe nhưng không có thời gian — bị cơm áo ăn hết ngày tháng, phải viết vội để lấy tiền. Hàn Mặc Tử có thời gian nhưng không có cơ thể.

      Và cả hai đều viết ra được điều đó. Hộ vò nát sách của mình; Hàn Mặc Tử ghi lại chính lúc mực và máu cùng cạn.

    3. Ai mua trăng tôi bán trăng cho

      Câu này nối thẳng sang một bài khác trong tủ sách — và sự nối ấy đáng để ý.

      Trong Hầu trời, Tản Đà được các vị tiên giục: Anh gánh lên đây bán chợ Trời! — gánh văn lên trời mà bán, vì hạ giới không ai mua nổi. Tản Đà than: "Văn chương hạ giới rẻ như bèo"

      Hàn Mặc Tử thì rao bán trăng.

      Hai nhà thơ, hai thế hệ (Tản Đà 1889–1939, Hàn Mặc Tử 1912–1940 — mất cùng thời), và cùng một cử chỉ: đem thứ vô giá ra chợ.

      Nhưng để ý sự khác nhau. Tản Đà bán vì nghèo thật — cả bài Hầu trời là bản kê chi phí in ấn. Hàn Mặc Tử thì bán trăng như một trò đùa của người điên, và ngay khổ sau ông rút lời: "Không, Không, Không! Tôi chẳng bán hồn Trăng." / "Tôi giả đò chơi, anh tưởng rằng" (hai dòng)

      Và giữa hai vế ấy có một câu rất bất ngờ: "Bao giờ đậu trạng vinh quy đã" / "Anh lại đây tôi thối chữ thơ." — hình ảnh vinh quy của khoa cử, xuất hiện trong thơ một người sinh sau khi khoa cử đã chết.

      Cái thế giới lều chõng ấy vẫn còn trong ngôn ngữ, ngay cả với thế hệ chưa từng đi thi.

    1. Sáng giăng chia nửa vườn chè

      Một chú giải nhỏ về chữ, và một quan sát về thế giới trong tập thơ này.

      "Giăng" là cách phát âm "trăng" ở nhiều vùng Bắc Bộ — Nguyễn Bính dùng nguyên âm địa phương chứ không chuẩn hóa.

      Cùng chữ ấy xuất hiện trong Trăng sáng của Nam Cao, và ở đó nó gánh cả luận đề: "Giăng là cái liềm vàng giữa đống sao." Nam Cao dùng "giăng" cho đoạn văn mà ông cố tình viết sáo để hai mươi dòng sau đập lại bằng câu "Nghệ thuật không cần là ánh trăng lừa dối".

      Ở Nguyễn Bính thì không có sự mỉa mai nào. Giăng là giăng, vườn chè là vườn chè.

      Và đó chính là điều đáng để ý về cả tập thơ: thế giới của Nguyễn Bính là thế giới nông thôn không có sưu thuế. Có vườn dâu, con tằm, bến đò, hội làng, giàn giầu, hàng cau — nhưng không có lý trưởng, không có suất đinh, không có ai bị trói ở đình.

      Cùng một làng quê Bắc Bộ, cùng thập niên 1930–40, mà Tắt đèn và Lỡ bước sang ngang nhìn ra hai thứ hoàn toàn khác nhau. Không phải ai sai — mà là cái nghèo và cái đẹp cùng có thật ở đó, và mỗi nhà văn chọn kể một nửa.

    2. Chồng tôi thi đỗ khoa này

      Bài Thời trước — và đây là Lều chõng kể bằng lục bát, từ phía người vợ.

      Cả bài là lời một người đàn bà nuôi chồng ăn học:

      Vì tằm tôi phải chạy dâu Vì chồng tôi phải qua cầu đắng cay Chồng tôi thi đỗ khoa này Bõ công đèn sách từ ngày lấy tôi

      Và cơ chế kinh tế được nói thẳng:

      Một quan là sáu trăm đồng Chắt chiu tháng tháng cho chồng đi thi

      Đối chiếu với những gì tủ sách này đã có:

      • Lều chõng — cô Ngọc "Chính tự tay cô bó buộc lều chõng" cho chồng lên đường, và cuối truyện tự nhận lỗi: "Chỉ vì tôi muốn được làm bà thám, bà bảng, xuýt nữa làm cho chồng tôi chết oan."
      • Thơ Tú Xương — "Tiễn chân, cô mất hai đồng chẵn" (Đi thi); "Nuôi đủ năm con với một chồng." (Thương vợ)
      • Trăng sáng — cha mẹ Điền "bán cả ruộng, vườn đi" cho con đi học

      Bốn tác giả, cùng một cấu trúc: người đàn bà lao động tài trợ cho người đàn ông theo đuổi công danh.

      Khác biệt của Nguyễn Bính: ông cho bài kết thúc có hậu — chồng "cưỡi ngựa vinh qui", "cả làng ra xem", và câu chót là đêm động phòng dưới trăng. Nhan đề Thời trước nói rõ đó là chuyện ngày xưa, kể như cổ tích.

      Ngô Tất Tố viết cùng đề tài năm 1939 và không cho ai vinh quy cả.

    3. Là tan vỡ giấc mộng vàng từ đây

      Đám cưới được kể như một tang lễ — và đó là điểm nhìn hiếm trong văn học Việt Nam thời ấy.

      Cả đoạn mở bài:

      Hôm nay xác pháo đầy đường Ngày mai khói pháo còn vương khắp làng Chuyến này chị bước sang ngang Là tan vỡ giấc mộng vàng từ đây

      Pháo cưới, nhưng chữ dùng là "xác pháo" và "khói pháo" — hai hình ảnh của cái đã cháy hết. Và "bước sang ngang" nghĩa là rẽ khỏi con đường mình muốn đi.

      Đối chiếu với các cuộc hôn nhân trong tủ sách thì thấy Nguyễn Bính bổ sung đúng chỗ trống:

      • Tắt đèn — chị Dậu bán con để nộp sưu; hôn nhân không phải chủ đề
      • Lều chõng — cô Ngọc bị cụ bảng ghép cho Vân Hạc, dù đã đính hôn người khác; kể từ ngoài
      • Nửa chừng xuân — Mai và Lộc chọn nhau rồi vẫn tan
      • Lỡ bước sang ngang — người chị đi lấy chồng theo sắp đặt, và tự kể

      Bốn văn bản, và chỉ ở đây người phụ nữ được nói về hôn nhân của chính mình, vào đúng ngày cưới.

      Hai dòng liền nhau: "Rượu hồng em uống cho say" / "Vui cùng chị một vài giây cuối cùng" — chữ cuối cùng đặt ngay sau chữ vui.

    4. Tặng chị Trúc thân yêu

      Lời đề tặng mở đầu tập thơ — và bài thơ theo sau là lời của một người chị nói với em gái, không phải của tác giả.

      Lỡ bước sang ngang (1940) là bài dài nhất và nổi tiếng nhất của Nguyễn Bính, viết dưới dạng độc thoại của người chị trong ngày về nhà chồng:

      "“- Em ơi! Em ở lại nhà Vườn dâu em đốn, mẹ già em thương Mẹ già một nắng hai sương Chị đi một bước trăm đường xót xa"

      Một người đàn ông viết bằng giọng đàn bà, về một cuộc hôn nhân mà người trong cuộc không muốn.

      Đây là điều đáng chú ý khi đọc cạnh phần còn lại của tủ sách. Nam Cao, Ngô Tất Tố, Vũ Trọng Phụng đều viết về phụ nữ từ bên ngoài — người kể chuyện là nam, nhìn vào. Trong Trăng sáng, vợ Điền thậm chí không có tên.

      Nguyễn Bính thì mượn hẳn giọng nói. Cả bài là tiếng người chị, và người đọc chỉ nghe được cảnh ngộ ấy qua chính lời cô.

      Kỹ thuật này có gốc trong ca dao và ngâm khúc — Chinh phụ ngâm, Cung oán ngâm khúc đều là lời phụ nữ do đàn ông viết. Nguyễn Bính đem nó vào Thơ mới, giữ thể lục bát và giữ luôn cái thế giới làng quê: vườn dâu, con tằm, mẹ già.

    1. Giấy người mực người thuê người in

      Bảy chữ, bốn lần chữ "người" — và đó là toàn bộ quan hệ sản xuất của nghề văn thời ấy.

      Giấy của người khác. Mực của người khác. Thuê người khác in. Câu sau còn thêm: "Mướn cửa hàng người bán phường phố."

      Nhà văn chỉ sở hữu đúng một thứ, và ông nói ra ở câu trên: "Vốn liếng còn một bụng văn đó."

      Đây là chỗ đáng đối chiếu với Đời thừa của Nam Cao. Hộ cũng chỉ có "một bụng văn", và cũng bị thị trường ép: "Hắn phải cho in nhiều cuốn văn viết vội vàng." Nhưng Nam Cao thêm một tầng mà Tản Đà không có — sự tự khinh: "Nhưng sự cẩu thả trong văn chương thì thật là đê tiện."

      Tản Đà than nghèo; Nam Cao than nhục. Khoảng cách hai mươi năm giữa hai lời than là khoảng cách của một nghề đã kịp có tiêu chuẩn để tự xấu hổ.

      Và một chi tiết đáng nhớ về hoàn cảnh: Tản Đà mở An Nam tạp chí nhiều lần, mỗi lần đều sập vì thiếu tiền. Ông chết năm 1939 trong cảnh nghèo, cùng năm Lều chõng bắt đầu đăng báo.

    2. Đêm thu buồn lắm chị Hằng ơi!

      Câu mở Muốn làm thằng Cuội, và nó là lời tán tỉnh chị Hằng — một hành vi phạm thượng rất vui.

      Trong văn học truyền thống, mặt trăng là biểu tượng thanh cao để chiêm ngưỡng. Tản Đà thì gọi chị Hằng bằng "chị", than buồn với chị, rồi xin lên ở cùng.

      Cái ngông ở đây không nằm ở ý muốn thoát ly — thoát ly là mô-típ cổ. Nó nằm ở giọng suồng sã: nhà thơ đối xử với thần tiên như đối xử với người quen.

      Cùng thủ pháp với Hầu trời: ông lên gặp Ngọc Hoàng, được "tiên nữ dắt lôi dậy", được pha nước nhấp giọng, rồi ngồi đọc văn cho cả thiên đình nghe. Thiên giới trong thơ Tản Đà là một nơi có thể trò chuyện, không phải nơi để quỳ lạy.

      Nối với các nhà thơ mới sau ông: Xuân Diệu, Hàn Mặc Tử đều thừa hưởng cái quyền đặt cái tôi cá nhân vào giữa vũ trụ ấy. Hoài Thanh xếp Tản Đà ở vị trí người mở đường cho Thơ mới.

      Nhưng chú ý cái nền của sự đùa vui: ông muốn lên cung trăng vì hạ giới buồn, và bài trước đó ta vừa biết vì sao — "Văn chương hạ giới rẻ như bèo".

    3. Nước đi đi mãi không về cùng non.

      Thề non nước — bài thơ hay nhất của Tản Đà, và là chỗ nên đọc chậm.

      Toàn bài dựng trên một ẩn dụ: non ở lại, nước ra đi. Non "ngóng cùng trông", "Suối khô dòng lệ chờ mong tháng ngày.", "Tóc mây một mái đã đầy tuyết sương!".

      Đọc theo nghĩa tình yêu thì đó là người ở lại đợi người đi. Nhưng bài thơ ra đời trong bối cảnh mất nước, và người đương thời đọc nó theo nghĩa khác: non nước là một từ ghép chỉ tổ quốc, và lời thề non nước là lời thề với đất nước đã mất.

      Cái tài của Tản Đà là không phải chọn giữa hai nghĩa. Bài thơ hoạt động trọn vẹn ở cả hai tầng, và chính sự mơ hồ ấy giúp nó vượt qua kiểm duyệt.

      Đối chiếu trong tủ sách: Phan Bội Châu viết Hải ngoại huyết thư (1906) — kêu gọi cứu nước trực tiếp, và phải in ở nước ngoài rồi lén đưa về. Tản Đà nói cùng nỗi đau ấy bằng hình ảnh non nước, và in công khai ở Hà Nội.

      Hai chiến lược của cùng một thế hệ: người nói thẳng thì phải lưu vong, người nói bóng thì được ở lại.

    4. Đày xuống hạ giới vì tội ngông.

      Tản Đà tự giải thích mình bằng một chữ: ngông.

      Trong bài, thiên tào tra sổ và báo cáo: có tên Nguyễn Khắc Hiếu, bị đày xuống trần vì tội ngông. Trời cải chính: không phải đày, mà là sai đi làm việc "thiên lương" cho nhân loại.

      Hai cách đọc cùng một cuộc đời, và Tản Đà cho cả hai vào một bài.

      Ngông là chữ khóa để hiểu ông — và cả một thế hệ. Nó không hẳn là kiêu ngạo; đúng hơn là thái độ của người có tài mà không có chỗ đứng trong bất cứ hệ thống nào. Tản Đà (1889–1939) sinh ra khi khoa cử sắp tàn, học chữ Hán nhưng thi hỏng, rồi sống bằng viết báo và bán sách quốc ngữ.

      Đúng thế hệ giao thời mà Lều chõng mô tả — chỉ khác là Ngô Tất Tố đỗ đầu xứ khoa cuối cùng, còn Tản Đà thì hỏng và rẽ hẳn sang nghề mới.

      Chữ "ngông" ấy cũng xuất hiện trong tủ sách này ở một chỗ khác: Lều chõng, khi Vân Hạc trêu bạn "Đời nào đỗ đến những thằng ngông nghênh, bướng bỉnh?" Cùng một phẩm chất, và trong cả hai văn bản nó đều đồng nghĩa với hỏng thi.

    5. Văn chương hạ giới rẻ như bèo

      Câu nổi tiếng nhất về nghề văn Việt Nam đầu thế kỷ — và nó nằm trong một bài thơ kể chuyện lên trời.

      Cả đoạn là bản kê chi phí xuất bản, đọc như sổ sách:

      Giấy người mực người thuê người in Mướn cửa hàng người bán phường phố. Văn chương hạ giới rẻ như bèo Kiếm được đồng lãi thực rất khó. Kiếm được thời ít tiêu thời nhiều Làm mãi quanh năm chẳng đủ tiêu.

      Giấy, mực, công in, tiền thuê cửa hàng — nhà văn không sở hữu một khâu nào trong dây chuyền. Tản Đà là một trong những người đầu tiên ở Việt Nam sống bằng nghề viết, và ông là người đầu tiên viết ra rằng nghề ấy không nuôi nổi mình.

      Đây là mắt xích còn thiếu của tủ sách này. Nam Cao viết Đời thừa (1943) và Trăng sáng (1942) về đúng bi kịch ấy — nhưng bằng văn xuôi, hai mươi năm sau, khi thị trường sách đã lớn hơn nhiều.

      Đối chiếu: Hộ trong Đời thừa "Hắn phải cho in nhiều cuốn văn viết vội vàng.", "Hắn phải viết những bài báo để người ta đọc rồi quên ngay sau lúc đọc.". Điền trong Trăng sáng: "Nhưng viết luôn mấy năm trời, Ðiền chẳng kiếm được đồng nào.".

      Tản Đà nói điều ấy trước, và nói với Trời.

    1. Được rồi!... cũng là một sự bất đắc dĩ!

      Bà Án tự nói với mình sau khi nghe tin con trai đang buồn — và câu ấy cho thấy Khái Hưng không dựng một mụ phù thủy.

      Cả cuốn sách bà Án là lực cản: ép con bỏ Mai, dùng kế ly gián, viện ngũ luân ngũ thường. Nhưng ở đây, một mình, bà thừa nhận đây là việc bất đắc dĩ.

      Bà tin mình đang làm điều đúng cho con. Trong hệ giá trị của bà, để con trai lấy một cô gái không môn đăng hộ đối là hại cả dòng họ — và nỗi đau trước mắt của nó là cái giá phải trả.

      Đây là nước cờ chung của những nhà văn giỏi trong tủ sách này:

      • Tắt đèn — bà Nghị mặc cả mua con người ta bằng giọng làm phúc: "Ấy tôi cứ hay thương người thế đấy!"
      • Việc làng — kỳ dịch bán cỗ nhân danh việc chung của làng
      • Đời thừa — Hộ cưới Từ vì lòng thương thật, rồi hành hạ Từ suốt đời

      Không ai trong số họ tự thấy mình là kẻ ác. Và đó chính là điều làm các thiết chế ấy sống dai: chúng vận hành qua những người đang tin rằng mình tử tế.

      Bà Án là phiên bản thành thị, có học, của cụ tiên chỉ trong Việc làng. Khác cách nói, cùng một chức năng.

    2. Trong nhân loại có một hạng người đa cảm đến nỗi thà chịu khổ còn hơn là đứng ngắm cái khổ của người khác.

      Định nghĩa nhân vật chính — và là chỗ Nửa chừng xuân rẽ khỏi con đường của văn học hiện thực.

      Mai thuộc hạng người ấy: "họ hay nghĩ đến hy sinh sự nọ, hy sinh sự kia.", và những người nàng muốn hy sinh vì lại "là hai người thân nhất trên đời".

      Sự hy sinh tự nguyện là động cơ chính của cốt truyện. Mai không bị đánh, không bị trói, không bị bán. Nàng tự rút lui để người khác được yên.

      Đối chiếu thì thấy một khác biệt lớn về loại bi kịch:

      • Tắt đèn — chị Dậu bán con vì không nộp nổi sưu; ngoại lực, tuyệt đối
      • Việc làng — anh kéo xe mắc nợ chung thân vì lệ làng bắt phải đãi phe
      • Nửa chừng xuân — Mai chịu khổ vì nàng chọn thế

      Đây là bi kịch của người có quyền chọn, và đó là thứ bi kịch chỉ xuất hiện khi người ta đã thoát khỏi cái đói.

      Cần công bằng với cả hai phía. Người đọc hiện thực dễ thấy nỗi khổ của Mai là xa xỉ. Nhưng Khái Hưng đang mô tả một cơ chế có thật và vẫn còn nguyên hôm nay: lễ giáo không cần đến roi vọt khi nó đã cài được vào lương tâm người ta. Bà Án không phải ép Mai — bà chỉ cần để Mai thấy mình là gánh nặng.

      Đó là hình thức tinh vi hơn của cùng một quyền lực mà Ngô Tất Tố tả bằng dây thừng.

    3. Thí dụ: Con quan thì lấy con quan.

      Lộc gọi tên cơ chế hôn nhân cũ — và câu trả lời của mẹ chàng mới là chỗ hay.

      Lập luận của Lộc: các cụ ngày xưa cũng kén chọn, nhưng "chỉ chọn những chỗ ngang hàng thôi", tức môn đăng hộ đối. Và gia đình êm thấm không phải vì hợp nhau mà "chỉ nhờ ở sự bắt buộc mà có, chỉ nhờ có lễ nghi mà có" — vợ phải phục tòng, "dẫu bị áp chế cũng không dám hé môi".

      Bà Án đáp bằng một câu mỉa rất sắc: "Bây giờ chúng mày đi học chữ Tây mới biết kén vợ, còn mấy cụ thì lấy liều làm lĩnh cả chăng?"

      Chỗ đắt là bà không hoàn toàn sai. Lộc đang dùng lý thuyết phương Tây để phủ nhận kinh nghiệm hàng ngàn năm của người đi trước, và bà chỉ ra sự ngạo mạn ấy.

      Đối chiếu với các cuộc hôn nhân trong tủ sách thì thấy Khái Hưng đúng về hệ quả: - Đời thừa — Hộ cưới Từ vì thương hại, và Từ thành người mang nợ chung thân - Trăng sáng — vợ Điền "lấy Ðiền vì Ðiền là người có học", rồi cả hai cùng khổ - Lều chõng — cô Ngọc bị cụ bảng ghép cho Vân Hạc, dù đã đính hôn với người khác

      Ba cuộc hôn nhân do người khác sắp đặt, ba kết cục hỏng. Nhưng cũng nên công bằng: cuộc hôn nhân tự do của Lộc và Mai trong chính cuốn này cũng tan.

    4. À, thằng này giỏi thực, vượt quyền cha mẹ. Không còn biết ngũ luân, ngũ thường là gì nữa!

      Cuộc đối đầu trung tâm của tiểu thuyết, và nó là một cuộc tranh luận tư tưởng nói thẳng ra thành lời.

      Bà Án buộc tội con trai bằng ngôn ngữ Nho giáo: vượt quyền cha mẹ, không biết ngũ luân, ngũ thường.

      Chú giải: ngũ luân là năm mối quan hệ (vua–tôi, cha–con, chồng–vợ, anh–em, bạn–bè); ngũ thường là năm đức (nhân, nghĩa, lễ, trí, tín). Đây là bộ khung đạo đức của toàn xã hội cũ — cùng thứ mà thí sinh trong Lều chõng phải học thuộc để đi thi.

      Rồi bà chuyển sang mỉa mai: "Phải rồi! Cậu văn minh! Cậu tự do kết hôn."

      Đây là chỗ đáng chú ý về mặt lịch sử ngôn ngữ. "Văn minh" và "tự do kết hôn" là từ mới của phong trào duy tân — và trong miệng bà Án chúng thành lời chửi. Vũ Trọng Phụng dùng đúng cơ chế ấy trong Số đỏ nhưng để gây cười; ở đây nó là vũ khí thật.

      Cả đoạn cho thấy một điều: năm 1934, hai hệ giá trị đã va nhau công khai trong chính gia đình, và cả hai bên đều có sẵn từ ngữ để gọi tên đối phương.

    5. Bẩm thầy, tôi là Dương Thị Mai.

      Nhân vật nữ chính có tên đầy đủ, tự xưng "tôi", ngay câu thoại đầu tiên của mình.

      Chi tiết nhỏ này đáng dừng lại, vì nó là chỗ khác biệt lớn nhất giữa Tự Lực Văn Đoàn và văn học hiện thực cùng thời.

      Đối chiếu cách gọi phụ nữ trong tủ sách:

      • Trăng sáng (Nam Cao) — vợ Điền không có tên, từ đầu đến cuối chỉ là "thị"
      • Tắt đèn — nhân vật chính là "chị Dậu", tức gọi theo tên chồng
      • Việc làng — người đàn bà đẻ ngoài đường là "vợ đĩ Tít"
      • Nửa chừng xuân — Dương Thị Mai, họ tên đủ, tự giới thiệu

      Chữ Thị 氏 ở giữa là danh xưng chỉ nữ giới trong tên người Việt truyền thống. Nhưng ở đây nó nằm trong một cái tên đầy đủ mà chính cô nói ra, trước một viên chức nhà trường, bằng đại từ "tôi".

      Đó là điều mà cả Nam Cao lẫn Ngô Tất Tố không cho nhân vật nữ của họ: quyền tự xưng danh.

      Nhưng cũng nên giữ tỉnh táo: Mai là nữ sinh thành thị, con nhà có học, đang đến trường Tây. Cái quyền ấy đến từ giai tầng, không phải từ thời đại. Cùng năm 1934, chị Dậu vẫn đang bán con.

    6. Một buổi chiều thứ bảy. Trường Bảo Hộ đang ở trong cảnh nhộn nhịp.

      Câu mở đầu, và nó đặt cuốn sách này vào đúng cực đối lập với phần lớn tủ sách.

      Trường Bảo Hộ — Lycée du Protectorat, tức trường Bưởi, ngôi trường Tây học danh giá nhất Bắc Kỳ. Nơi đào tạo tầng lớp trí thức mới bằng chữ Pháp.

      Đối chiếu các mở đầu trong tủ sách:

      • Lều chõng (1939) mở bằng cả làng đi đắp đường đón ông nghè mới đỗ
      • Tắt đèn (1937/39) mở bằng thợ cày bàn chuyện sưu thuế lúc gà gáy
      • Nửa chừng xuân (1934) mở bằng tiếng giày, tiếng guốc ở sân trường Tây

      Ba thế giới, cùng một xứ, cùng một thập niên.

      Khái Hưng là Tự Lực Văn Đoàn — nhóm văn chương chủ trương duy tân, giải phóng cá nhân, chống lễ giáo phong kiến. Đây là tiếng nói mà kho sách này trước nay chưa có: những người đã đi qua cửa Tây học và nhìn xã hội cũ từ bên ngoài.

      Nên đọc Nửa chừng xuân không phải để tìm thêm một bản cáo trạng, mà để thấy cùng một chế độ lễ giáo trông thế nào khi kể bởi người có lựa chọn. Chị Dậu không có lựa chọn nào. Mai thì có — và cuốn sách là chuyện những lựa chọn ấy vẫn không đủ.

    1. Sông kia rày đã nên đồng

      Bài Sông Lấp — bốn câu, và là bài hay nhất tuyển này về chuyện đô thị hóa thuộc địa.

      Sông kia rày đã nên đồng Chỗ làm nhà cửa chỗ trồng ngô khoai Vẳng nghe tiếng ếch bên tai Giật mình còn tưởng tiếng ai gọi đò

      Sự việc có thật: người Pháp lấp một nhánh sông ở Nam Định để lấy đất xây phố. Con sông biến mất, thành nhà cửa và ruộng ngô.

      Cái hay nằm trọn ở câu cuối. Người nghe tiếng ếch mà giật mình tưởng tiếng gọi đò — tức là phản xạ của thân thể còn sống trong cái thế giới đã bị xóa. Ký ức chưa kịp cập nhật với địa hình.

      Không có một chữ nào tố cáo. Không nhắc đến người Pháp, không nhắc đến mất nước. Chỉ một người giật mình vì tiếng ếch.

      Đây là chỗ Tú Xương làm được điều mà cả Tắt đèn lẫn Việc làng không làm: ghi lại sự mất mát ở tầng cảm giác, không phải tầng sự kiện. Ngô Tất Tố cho ta biết người ta mất gì; Tú Xương cho ta biết mất rồi thì trong người còn lại cái gì.

      Cùng đề tài với Cố hương của Lỗ Tấn trong tủ sách này — người về lại nơi cũ và thấy nó không còn.

    2. Nuôi đủ năm con với một chồng.

      Câu thơ nổi tiếng nhất của Tú Xương, và nó là một phép cộng.

      Thương vợ: bà Tú "Quanh năm buôn bán ở mom sông" để nuôi sáu miệng ăn — và tác giả tự xếp mình vào cùng danh sách với năm đứa con, ở vị trí cuối.

      Chữ "với" làm tất cả. Không phải nuôi năm con và chồng — mà là năm con với một chồng, như thể chồng là đứa thứ sáu.

      Đây là chỗ Tú Xương vượt lên trên trào phúng thông thường: đối tượng bị cười là chính ông, và cái bị phơi ra là sự vô dụng của người đàn ông có học trong một gia đình đói.

      Cùng một mô-típ chạy suốt tủ sách này: - Đời thừa — Hộ là nhà văn, và Từ nhịn ăn nhịn mặc nuôi chồng - Trăng sáng — Điền mơ văn chương, vợ dệt vải và đi đòi nợ - Lều chõng — cô Ngọc "Chính tự tay cô bó buộc lều chõng" cho chồng đi thi - Đi thi (ngay đầu tuyển này) — "Tiễn chân, cô mất hai đồng chẵn"

      Bốn tác giả, cùng một hình ảnh: người đàn bà lao động nuôi người đàn ông theo đuổi chữ nghĩa. Tú Xương là người duy nhất viết thẳng nó thành một câu tự kết án.

      Và câu cuối bài còn nặng hơn: "Cha mẹ thói đời ăn ở bạc !" và "Có chồng hờ hững cũng như không." (hai dòng liền nhau) — ông chửi đổng thay lời vợ.

    3. Ông trông lên bảng thấy tên ông

      Bài Đi thi nói ngông — và cái ngông ở đây là ngông của người đã hỏng quá nhiều lần.

      Tú Xương thi tám khoa và chỉ đỗ tú tài — bậc thấp nhất, không đủ để làm quan. Cả một mảng lớn trong thơ ông là thơ hỏng thi: Buồn thi hỏng, Hỏng thi khoa Quý Mão, Phú hỏng thi khoa Canh Tý, Than sự thi, Mai mà tớ hỏng.

      Ở bài này ông tưởng tượng cảnh ngược lại — thấy tên mình trên bảng — rồi "tớp rượu vào, ông nói ngông".

      Đọc cả mảng thơ ấy cạnh Lều chõng thì thấy một điều Ngô Tất Tố tả nhưng không sống: sự hỏng thi lặp đi lặp lại như một nghề. Trong tiểu thuyết, hỏng thi là biến cố. Với Tú Xương, đó là thường lệ ba năm một lần, kéo dài hết tuổi trẻ.

      Và cách ông xử lý nó là biến nó thành thơ trào phúng — cười chính mình trước khi người khác kịp cười. Đó là chiến lược sinh tồn của một người không còn lựa chọn nào khác.

      Nam Cao sẽ viết đúng cơ chế ấy trong Đời thừa: Hộ đọc lại văn mình rồi "hắn lại đỏ mặt lên, cau mày, nghiến răng vò nát sách và mắng mình như một thằng khốn nạn". Người thất bại tự nhận án trước.

    4. Ngoảnh cổ mà trông cảnh nước nhà!

      Câu kết Lễ xướng danh khoa Đinh Dậu, và là chỗ bài thơ chuyển từ trào phúng sang bi phẫn.

      Bảy câu trên đều là giễu: sĩ tử lôi thôi, quan trường ậm ọe, quan sứ và mụ đầm. Đến câu cuối, Tú Xương quay sang gọi thẳng: "Nhân tài đất Bắc nào ai đó?" — rồi bảo họ ngoảnh cổ mà nhìn.

      Nhìn cái gì? Nhìn chính cảnh vừa được tả: một kỳ thi tuyển nhân tài cho triều đình, tổ chức dưới cờ của kẻ đã lấy mất triều đình ấy.

      Đối chiếu với lời tựa Lều chõng (1939): "Chính nó đã làm cho nước Việt Nam trở nên một nước có văn hóa." rồi "Rồi lại chúng nó đã đưa nước Việt Nam đến chỗ diệt vong."

      Cùng một kết luận. Nhưng Tú Xương viết năm 1897, khi khoa cử còn đang chạy — ông không có lợi thế nhìn lại của Ngô Tất Tố. Ông đang ngồi trong cái mà ông tố cáo, và vẫn tiếp tục dự thi sau đó.

      Đó là điều làm thơ ông khác một bài luận: ông không đứng ngoài. Câu "Ngoảnh cổ mà trông cảnh nước nhà!" là lời gọi gửi tới chính mình.

    5. Lôi thôi sĩ tử vai đeo lọ

      Lễ xướng danh khoa Đinh Dậu (1897) — cùng một sự kiện với Lều chõng, nhưng viết bởi người đang có mặt.

      Đặt hai văn bản cạnh nhau thì thấy rõ hai khí chất.

      Ngô Tất Tố tả cảnh vào trường (chương 8) bằng giọng trang nghiêm, gần như huyền bí: mấy nghìn người im phăng phắc trong đêm, tiếng loa từ trên lưng trời gọi oan hồn vào trước, lính thể sát khám xét từng người.

      Tú Xương tả cùng cảnh ấy bằng bốn chữ: "Lôi thôi sĩ tử". Vai đeo lọ — lọ mực, lọ nước. Nhếch nhác, lếch thếch, không có gì thiêng liêng.

      Và câu đối lại còn ác hơn: "Ậm ọe quan trường miệng thét loa". Cũng cái loa ấy, nhưng ở Ngô Tất Tố nó phát ra lời mời oan hồn; ở Tú Xương nó chỉ là tiếng người lớn ậm ọe.

      Lôi thôi đối với ậm ọe, sĩ tử đối với quan trường — người thi và người chấm bị hạ xuống ngang nhau, cùng một mức thảm hại.

      Đây là chỗ thơ làm được điều tiểu thuyết không làm được: Ngô Tất Tố cần 21 chương để cho thấy khoa cử vô nghĩa. Tú Xương làm xong trong hai câu.

    6. Cũng lều cũng chõng cũng đi thi

      Bảy chữ này là nhan đề một cuốn tiểu thuyết khác trong tủ sách — và Tú Xương viết chúng trước bốn mươi năm.

      Cả bài Đi thi mở đầu tuyển tập, và câu thứ hai đã gọi tên đúng hai món đồ mà Ngô Tất Tố sẽ lấy đặt tên sách năm 1939: lều và chõng — hai vật dụng thí sinh phải tự vác vào bãi đất trống của trường thi mà dựng lấy chỗ ngồi.

      Nhưng để ý chữ "cũng" lặp ba lần. Đó không phải niềm tự hào. Đó là giọng của người đi theo đám đông mà biết mình đang đi theo: người ta đi thì tớ cũng đi, người ta có lều chõng thì tớ cũng có.

      Hai câu tiếp làm rõ:

      Tiễn chân, cô mất hai đồng chẵn, Sờ bụng, thầy không một chữ gì.

      "Cô" là vợ tác giả — người bỏ ra hai đồng tiễn chồng đi thi. "Thầy" là chính tác giả, và trong bụng không có chữ nào.

      Đặt cạnh Lều chõng: Ngô Tất Tố dựng một Vân Hạc tài hoa bị hệ thống đánh trượt oan. Tú Xương thì tự nhận mình rỗng — và vẫn đi thi. Cả hai đều đúng, và cùng nhau vẽ đủ chân dung một nền khoa cử: nó trượt cả người giỏi lẫn người dốt, và nó hút vào cả hai.

    1. dân chẳng hèn, nước chẳng nhược

      Câu than kết mục Lễ khao vọng — và là tóm tắt trước cho cả ba cuốn của Ngô Tất Tố.

      Nguyên văn: "Than ôi! ngoài chốn hương thôn không còn biết trời đất là đâu, ngoài sự ăn uống không còn có sự nghiệp gì, như thế thì trách làm sao mà dân chẳng hèn, nước chẳng nhược?"

      Hai vế của lời than ấy chính là hai cuốn sách sẽ ra đời sau:

      • "ngoài chốn hương thôn không còn biết trời đất là đâu" → Việc làng (1940)
      • "ngoài sự ăn uống không còn có sự nghiệp gì" → cả Việc làng lẫn Lều chõng

      Và cụm dân hèn, nước nhược là ngôn ngữ đặc trưng của phong trào duy tân đầu thế kỷ — cùng mạch với Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh, Đông Kinh Nghĩa Thục. Đó là thế hệ tin rằng quốc gia yếu vì dân trí thấp, nên việc cần làm là khai dân trí.

      Đối chiếu với lời cụ Thượng trong Việc làng: "Một nước giống như một cái xe bò, lớp trí thức là người làm bò, lớp dân quê là người đẩy xe. Nếu kẻ đẩy còn bị những dây lệ buộc chặt hai chân, thì kẻ làm bò tài giỏi bậc nào cũng không thể kéo được cái xe bò lên dốc."

      Cùng một luận đề, cách nhau hai mươi lăm năm. Nhưng Ngô Tất Tố thêm một vế mà Phan Kế Bính không có: ông quy trách nhiệm cho tầng lớp trí thức, chứ không chỉ trách dân quê.

    2. Song phải một điều là tục ta chỉ trọng riêng về người có chức sắc có khoa mục

      Chẩn đoán của Phan Kế Bính về căn bệnh của xã hội — và nó là cùng một luận đề với Lều chõng, viết trước 24 năm.

      Nguyên văn: "tục ta chỉ trọng riêng về người có chức sắc có khoa mục, mà người làm ruộng, người làm thợ, người đi buôn thì coi khinh, cho là dân đàn em. Vì thế nhiều người chỉ đua ganh lấy chút danh phận, để về mở mặt với làng, chiếm lấy một ngôi thứ cao trong hương đảng, đã cho là danh dự."

      Và ông gọi tên bệnh: "tục trọng đường hư danh mà khinh đường thực dụng".

      Đặt cạnh lời tựa Lều chõng (1939) của Ngô Tất Tố — "Chính nó đã làm cho nước Việt Nam trở nên một nước có văn hóa. Rồi lại chúng nó đã đưa nước Việt Nam đến chỗ diệt vong" — thì thấy hai người đang nói cùng một điều: cả xã hội dồn hết tinh hoa vào việc giành một danh phận không sản xuất ra gì.

      Khác nhau ở giọng. Phan Kế Bính nói bằng giọng nhà khảo cứu và kết bằng hy vọng: "bây giờ cũng đã nhiều người tỉnh ngộ, biết trọng thực nghiệp hơn là hư danh, rồi có lẽ cũng đổi được thói ấy."

      Ông viết câu ấy năm 1915. Khoa cử bị bãi bỏ ở Bắc Kỳ cũng năm 1915 — không phải do người Việt tỉnh ngộ, mà do người Pháp ra lệnh.

    3. Đại để bò lợn thì biếu tiên chỉ cái sỏ

      Bản đồ thứ bậc xã hội, vẽ bằng các bộ phận con lợn.

      Quy tắc chia phần, theo Lệ kính biếu:

      • Tiên chỉ — cái sỏ (đầu), hoặc khoanh bí (cổ)
      • Thứ chỉ và khoa trường chức sắc — khoanh bí, giò lợn, hoặc bắp bò
      • Gà thì biếu một đùi; cỗ chay thì một cỗ xôi chính hiến

      Và có nơi quy định chi li theo học vị: "chỉ người đỗ đại khoa và người làm quan tam tứ phẩm trở lên mới được ăn biếu sỏ bò, sỏ lợn; đỗ trung khoa và lục thất phẩm trở lên mới được ăn biếu khoanh bò, khoanh lợn, đỗ tiểu khoa và cửu phẩm trở lên mới được ăn biếu giò lợn, bắp bò."

      Đây chính là 分胙 phân tộ của Đông Á — chia lộc tế theo thứ bậc — mà tôi đã đối chiếu trong ghi chú Việc làng. Ở đây ta thấy nó ở dạng chi tiết nhất: một con lợn được tháo rời thành một thang bậc xã hội, và ai ăn phần nào thì biết mình đứng ở đâu.

      Nên hiểu vì sao Xâu lòng thờ trong Việc làng mới khủng khiếp: bác Đắc đánh mất một xâu lòng của cụ Chưởng lễ, và bị đòi đền một trăm bạc cộng một con lợn. Không phải vì xâu lòng đáng giá thế. Mà vì đánh mất nó là xóa mất một dòng trong bản đồ quyền lực.

    4. Người mua hậu, trước hết phải nộp tiền lệ cho làng

      Chú giải cho một tục đã tuyệt chủng, và là nền của cả một chương trong Việc làng.

      Mua hậu (kỵ hậu) là hợp đồng: người không có con trai nộp cho làng một khoản tiền ("hoặc năm bảy chục, hoặc một vài trăm bạc") cùng mấy sào mấy mẫu ruộng, đổi lại làng cam kết cúng giỗ mình sau khi chết.

      Thủ tục rất chặt: làng phải "làm tờ ký kết rồi dựng bia đá tại đình miếu"; văn bia ghi rõ họ tên, quê quán, số tiền, số ruộng, và "cứ mỗi năm về ngày tháng nào thì dùng lễ gì mà cúng tế". Từ đó người ấy được gọi là ông hậu, bà hậu.

      Nói cách khác: đây là một hợp đồng bảo hiểm hương hỏa, có tài sản thế chấp và bia đá làm chứng thư. Trong xã hội mà không được cúng giỗ là nỗi sợ lớn nhất, người không con trai mua lấy sự yên tâm ấy bằng cả gia sản.

      Và Miếng thịt giỗ hậu của Ngô Tất Tố cho thấy hợp đồng ấy được thực hiện ra sao sau khi người mua đã chết: một mâm xôi, một miếng thịt luộc chừng hai cân, chia làm mười bốn cỗ, mỗi cỗ "một đĩa thịt mỏng, một bát nước mắm và một cục xôi bằng bánh xà phòng ba xu". Các cụ "nhấm" miếng thịt bằng hạt đỗ rồi đặt xuống để dành mang về cho cháu.

      Cả gia sản một đời đổi lấy chừng ấy.

    5. dân gian con trai từ sáu, bảy tuổi đã vào sổ hương ẩm

      Chỗ giải thích vì sao trong Việc làng một đứa bé năm tuổi phải nộp tiền cho làng.

      Nguyên tắc, theo Phan Kế Bính: vào sổ hương ẩm từ 6–7 tuổi, "Khi mới vào phải kiếm trầu rượu, trước lễ thần, sau trình với làng, làng nhận trầu rượu rồi biên tên vào sổ, từ đó được dự vào chiếu việc làng và đã phải đóng góp."

      Rồi cả một chuỗi "vọng" kéo dài suốt đời: lớn thêm phải biện thủ lợn mâm xôi; 50–55 tuổi lên lão hạng "phải vọng đến vài ba chục bạc"; 60–70 lên tứ trụ "lại phải vọng lần nữa". Chưa kể "lệ vụn vặt như vọng tiền thả cá, vọng tiền trồng cây" — hễ sắp được ăn theo món lợi nào thì trước phải vọng lệ ấy.

      Và mỗi người còn phải chứa đăng cai một hoặc nhiều lần: gánh toàn bộ lễ vật tế tự và chi phí ăn uống của làng trong vài tháng đến một năm.

      Đối chiếu Mua cỗ trong Việc làng: "con trai đẻ trong một tháng thì phải vào ngôi" — làng ấy còn khắt khe hơn mức Phan Kế Bính ghi. Người cha bốn mươi mốt tuổi "đã phải mua đến bốn lượt".

      Một đời người trong làng là một chuỗi các khoản phải nộp, mở ra từ lúc lên sáu.

    6. Lại có một câu nữa rất nực cười là câu: vô vọng bất thành quan.

      "Không khao vọng thì không thành quan" — và Phan Kế Bính nổi giận với chính dân làng chứ không phải với kẻ cầm quyền.

      Bình luận của ông rất gay gắt: "Cứ như câu ấy thì ra có xôi thịt cho họ ăn thì họ tôn kính, mà kém xôi thịt thì họ coi thường. Vậy thì họ chỉ vì miếng ăn mà đổi lòng khinh trọng, sao mà kiến thức họ đê tiện hèn hạ làm vậy?"

      Đây là chỗ khác biệt lớn nhất giữa ông và Ngô Tất Tố, và đáng để đọc kỹ.

      Phan Kế Bính trách dân: kiến thức hẹp hòi, ham ăn uống, trọng hư danh. Giải pháp của ông là khai hóa — "Ai là người kiến thức, xin mau mau mà cải lương đi mới được."

      Ngô Tất Tố trách cơ chế: trong Việc làng, kỳ dịch bịa cớ "phá đoạn tường này xây đoạn tường khác" để bán cỗ, rồi "các ông ấy lại tiêu với nhau". Không phải dân ham ăn — mà là một nhóm người có quyền dùng lệ tục làm công cụ thu tiền.

      Cả hai đều đúng một phần. Nhưng cách chẩn đoán quyết định cách chữa: Phan Kế Bính kêu gọi giáo dục và tự sửa; hai mươi lăm năm sau, thứ đó chưa sửa được gì.

    7. Có người nghèo kiết may được chút danh phận mà không có tiền khao thì cả đời không dám ra đến đình đám.

      Câu này giải thích toàn bộ động cơ kinh tế của Việc làng.

      Cơ chế đầy đủ, do Phan Kế Bính mô tả: thi đỗ, được bổ làm quan, được phẩm hàm, làm chánh phó tổng, lên hạng bô lão, ra làm lý dịch — tất cả đều phải khao vọng. Và "Hễ đủ lệ khao vọng rồi thì mới dự ngôi thứ. Nếu chưa khao thì chưa được gì."

      Tức là: danh phận không đi kèm với địa vị. Địa vị phải mua thêm bằng một bữa tiệc.

      Nội dung bữa tiệc ấy: trâu bò lợn, rượu, trầu cau, xôi bánh đem ra đình lễ thần rồi biếu làng; sau đó "lại phải sửa rượu riêng mời làng về nhà uống rượu"; rồi "một tiệc riêng đê khoản đãi bọn chức sắc, kỳ mục, lý dịch" (bản Wikisource in "đê", đúng là "để") — bọn này "ở lại chơi đêm, bày ra các cách chơi bài, nào là tổ tôm tài bàn, có khi lại nào là thuốc phiện cháo gà, nào là hát ả đầu".

      Đọc lại Góc chiếu giữa đình của Ngô Tất Tố thì thấy đúng từng chi tiết: năm chục mâm cỗ, bốn con lợn, ba bàn tổ tôm, bốn bàn thuốc phiện, tư văn kéo đến — và cuối cùng bà Cựu đi Hà Nội làm vú già.

      Phan Kế Bính viết cái quy tắc; Ngô Tất Tố viết cái hóa đơn.

    8. thì tức nước vỡ bờ, thường lại sinh ra việc kiện tụng

      Nguồn gốc của cụm từ nổi tiếng nhất khi người ta nói về Tắt đèn — và nó xuất hiện ở đây, năm 1915, trong một cuốn khảo cứu phong tục.

      Nguyên văn cả câu, cuối mục Ngôi thứ: "Nhưng cũng chớ bảo dân là ngu. Nếu người đàn anh chỉ biết chuyện lợi một mình, bòn khoét của làng mà lại ỷ thị thế lực, ra mặt hống hách, thì tức nước vỡ bờ, thường lại sinh ra việc kiện tụng, thành ra một tệ tục cho làng."

      Hai mươi hai năm sau, Ngô Tất Tố viết cảnh chị Dậu túm cổ cai lệ ấn dúi ra cửa — và "tức nước vỡ bờ" trở thành tên gọi quen thuộc của đoạn trích ấy trong sách giáo khoa.

      Nhưng để ý sự khác biệt về quy mô của cái vỡ. Với Phan Kế Bính, tức nước vỡ bờ nghĩa là dân đi kiện — một hệ quả pháp lý, phiền phức, "thành ra một tệ tục cho làng". Ông cảnh báo tầng lớp đàn anh nên biết điều để tránh phiền.

      Với Ngô Tất Tố thì kiện là vô vọng — Việc làng nói thẳng "Vì bọn kỳ dịch có tiền" — nên cái vỡ chỉ còn một hình thức: bạo lực trực tiếp. Chị Dậu không đi kiện. Chị đánh.

      Cùng một hình ảnh, và khoảng cách giữa hai cách hiểu là khoảng cách của một xã hội mất dần lối thoát hợp pháp.

    9. Họ có câu rằng: phép vua thua lệ làng, thực ra một lời đáng khinh bỉ.

      Cùng một câu tục ngữ, hai nhà văn, cách nhau 25 năm — và đây là chỗ đọc đối chiếu trở nên sắc nhất.

      Phan Kế Bính viết năm 1915, trong mục Lễ khao vọng, khi bàn về việc triều đình đã ra lệ khao giản tiện mà dân làng không chịu theo. Ông gọi câu ấy là "một lời đáng khinh bỉ" — giọng của người cải lương, tin rằng phép nước phải thắng.

      Ngô Tất Tố, năm 1940 trong Việc làng, đặt đúng câu ấy vào miệng cụ tiên chỉ đang ra lệnh trói một sản phụ vừa đẻ vào gốc đa: "Dù phép vua còn phải thua lệ làng, chúng bay làm trái lệ làng thì chúng bay còn hòng ở làng nữa hay không?"

      Khoảng cách giữa hai cách dùng là khoảng cách giữa phê phán và chứng kiến. Phan Kế Bính lên án một thái độ; Ngô Tất Tố cho thấy nó vận hành ra sao trên thân thể một con người.

      Và điều đáng nói nhất: hai mươi lăm năm không thay đổi được gì. Phan Kế Bính khinh bỉ nó năm 1915 và tin rằng "cũng đã nhiều người tỉnh ngộ". Một phần tư thế kỷ sau, nó vẫn là câu người ta viện ra để hành hạ người khác.

    1. Ấy tôi cứ hay thương người thế đấy!

      Vị trí của Tắt đèn trong bộ ba của Ngô Tất Tố — đọc cả ba thì thấy ông đã bịt hết mọi lối.

      • Tắt đèn (1937/39) — sưu thuế: sức ép từ nhà nước thuộc địa xuống
      • Lều chõng (1939–44) — khoa cử: con đường thoát duy nhất, cũng là cỗ máy nghiền
      • Việc làng (1940–41) — lệ làng: chính cộng đồng vắt kiệt thành viên của nó
      • (+ Tập án cái đình, 1939 — "tập án" nghĩa là hồ sơ vụ án, dành cho cái đình)

      Bốn cuốn trong bốn năm, mỗi cuốn một thiết chế. Ở lại làng thì lệ tục vắt kiệt; chạy sưu thì phải bán con; đi thi thì phạm húy đánh trượt; đỗ rồi thì bị đẩy ra trận.

      Và câu này của bà Nghị là mắt xích nối Tắt đèn với Việc làng: kẻ bóc lột tự tin mình đang làm phúc. Trong Việc làng, ông chánh đi dàn xếp cho bác Đắc cũng bằng giọng ban ơn ấy; kỳ dịch bán cỗ cũng nhân danh việc chung của làng.

      Ngô Tất Tố không viết về những kẻ ác biết mình ác. Ông viết về một hệ thống trong đó việc vắt kiệt người khác được gọi bằng những cái tên tử tế — lòng thương, lệ làng, việc quan, phép nước.

    2. sữa người mới đủ tẩm bổ cho sức khỏe của cố

      Chương cuối đẩy toàn bộ ẩn dụ của cuốn sách đến tận cùng, theo nghĩa đen.

      Suốt 26 chương, người nông dân bị vắt kiệt bằng sưu thuế. Đến chương 27, việc ấy trở nên cụ thể về mặt sinh học: chị Dậu đi làm vú sữa, mỗi ngày vài lần "dùng vú cao su úp vào vú mình hút sữa ra để dâng cho cố" — một ông cụ gần tám mươi, không còn cái răng nào.

      Cơ thể người mẹ trở thành nguồn thực phẩm cho giai cấp trên. Không cần ẩn dụ, vì nó là như thế.

      Vài chi tiết nên đọc kỹ:

      • "theo lời dặn của đốc-tờ" — có bác sĩ Tây kê đơn. Y học hiện đại được huy động để hợp thức hóa việc này.
      • "Cụ lớn bà cho chị năm đồng một tháng" — năm đồng, trong khi suất sưu là hai đồng bảy. Chị Dậu phải bán sữa của mình để mua lại quyền tồn tại của chồng.
      • "Cơm của quan như nước cành dương, nó đã rửa cho cái nước da đen giòn của chị thành ra màu da trắng nõn" — chị đẹp lên nhờ ăn cơm nhà quan. Và chính vẻ đẹp ấy dẫn thẳng tới tai họa ở cuối chương.

      Đối chiếu với Cơm thầy cơm cô của Vũ Trọng Phụng cùng thời — phóng sự về người ở tỉnh — thì thấy hai nhà văn cùng ghi lại một dòng chảy: nông thôn phá sản đẩy người ra thành phố, và ở đó thân thể họ là món hàng duy nhất còn bán được.

    3. U nó không được thế! Người ta đánh mình thì không sao, mình đánh người ta thì mình phải tù phải tội.

      Câu của người chồng — và nó là lời tổng kết chính xác nhất về pháp luật thuộc địa trong cả cuốn sách.

      Anh Dậu vừa bị trói, bị đánh, đang ốm liệt, và điều anh lo là vợ mình sẽ phải tù vì dám chống lại.

      Anh nói đúng. Không phải anh hèn — anh chỉ đang phát biểu một quan sát chính xác: bạo lực của nhà chức trách là hợp pháp, bạo lực tự vệ của dân là tội hình sự. Cùng một hành vi, hai tư cách pháp lý khác nhau, tùy người thực hiện.

      Đây là mạch nối thẳng sang Việc làng, chương Mua cỗ: "Thế sao trai làng không kiện?" — "Năm xưa cũng đã có người kiện rồi. Nhưng không đổ. Vì bọn kỳ dịch có tiền." Và sang Xâu lòng thờ: một người nhà giàu, biết luật, kiện đến Hà Nội, tốn gần nghìn bạc, vẫn bị phạt.

      Pháp luật có tồn tại trong thế giới của Ngô Tất Tố. Nó chỉ không dành cho người nghèo — và người nghèo biết rõ điều đó, chính xác đến mức có thể nói ra thành câu.

    4. Thời Tây bây giờ, thì giờ là vàng bạc

      Ông Nghị dùng khẩu hiệu phương Tây để cắt ngang lời một người đàn bà đang mặc cả bán con.

      Time is money — câu của Benjamin Franklin, đến Việt Nam qua tân thư và báo chí thuộc địa. Trong miệng Nghị Quế, nó không phải triết lý mà là công cụ áp đảo: tôi bận, đừng kì kèo, ra ngay.

      Chi tiết này đắt vì nó cho thấy giai cấp địa chủ đang hiện đại hóa cách bóc lột. Nghị Quế không phải ông lý hào cổ hủ; hắn là người biết thời cuộc, biết dùng ngôn ngữ mới. Sau này trong sách còn có ô tô, còn có "đốc-tờ" kê đơn sữa người.

      Đặt cạnh Số đỏ của Vũ Trọng Phụng — nơi các nhân vật múa may với "Âu hóa", "bình dân", "khoa học" — thì thấy hai nhà văn cùng bắt được một hiện tượng: từ vựng của văn minh phương Tây được nhập khẩu trước, còn nội dung của nó thì không.

      Ở Vũ Trọng Phụng, hiện tượng ấy thành hài kịch. Ở Ngô Tất Tố, nó là câu nói giục một người mẹ bán con cho nhanh.

    5. Thế là nhà mày đủ tiền nộp sưu, lại khỏi nuôi chó, khỏi nuôi con. Sướng nhé!

      Câu tổng kết một vụ mua bán người, và nó được nói ra bằng giọng vui vẻ.

      Bà Nghị gộp đứa bé và đàn chó vào cùng một phép cộng, cùng một câu, cùng một mệnh đề "khỏi nuôi". Trong ngữ pháp của câu này, con và chó là hai khoản chi phí được cắt bỏ.

      Rồi chốt bằng "Sướng nhé!" — nghĩa là bà thật lòng tin mình vừa giúp một người.

      Đây là chỗ Tắt đèn khác hẳn một tác phẩm tố cáo thông thường. Ngô Tất Tố không cho Nghị Quế gầm gừ độc ác. Ông cho hai vợ chồng ấy cư xử đúng như người đang làm việc thiện — và để chính giọng điệu ấy tố cáo họ.

      Nối sang các tác phẩm cùng thời thì thấy một mạch chung: trong Việc làng, kỳ dịch bán cỗ cho đứa bé năm tuổi rồi tiêu tiền với nhau; trong Đời thừa của Nam Cao, Hộ cứu Từ bằng một hành vi đẹp và biến Từ thành người mang nợ chung thân. Lòng tốt trong văn học hiện thực Việt Nam thời này gần như luôn có hóa đơn kèm theo.

    1. học trò trong trường có tới gần ba trăm người

      Liên hệ: cùng một xã hội, ba nhà văn, ba lát cắt.

      Ba trăm người trong một trường tư, mỗi khoa mấy nghìn người vào trường thi — và cuối cùng lấy vài chục. Cỗ máy này tiêu thụ cả một thế hệ đàn ông có học để chọn ra một nhúm.

      Ngô Tất Tố viết ba cuốn trong ba năm, và chúng khớp vào nhau như ba mặt cắt của một khối:

      • Tắt đèn (1937) — người nông dân dưới đáy: chị Dậu bán con, bán chó, bán sữa để nộp suất sưu.
      • Lều chõng (1939) — con đường thoát duy nhất khỏi cái đáy ấy, và nó cũng là cỗ máy nghiền.
      • Việc làng (1940) — cái đích của con đường: chỗ ngồi giữa đình, mà người ta bán trâu bán ruộng để mua khi không thi nổi.

      Đọc cả ba thì thấy tác giả đã bịt hết lối. Ở lại làng thì lệ tục vắt kiệt; đi thi thì phạm húy đánh trượt; đỗ rồi thì bị đẩy ra trận.

      Và Nam Cao tiếp nhận đúng cấu trúc ấy sang thời Tây học: trong Trăng sáng, cha mẹ Điền "bán cả ruộng, vườn đi" cho con ăn học để "con làm nên ông phán, ông tham để ấm thân" — hỏng vì một lá khám sức khỏe. Trong Đời thừa, Hộ có chữ, có tài, và chết mòn vì tiền nhà tiền thuốc.

      Khoa cử chết năm 1919. Cái cấu trúc cả nhà đặt cược vào một tấm bằng thì chưa chết ngày nào.

    2. Nghi thị ngọc nhân lai

      Liên hệ với Tây Sương Ký — và một chú giải nhỏ mở ra chuyện lớn.

      Vân Hạc đứng dưới trăng canh tư, ngâm bốn câu chữ Hán từ Tây Sương Ký (vở kịch Trung Hoa nổi tiếng về mối tình Trương Sinh – Thôi Oanh Oanh): "Đãi nguyệt Tây sương hạ. / Nghênh phong hộ bán khai. / Cách tường hoa ảnh động. / Nghi thị ngọc nhân lai." — đợi trăng dưới mái tây, gió lay bóng hoa bên tường, ngỡ là người ngọc đang tới.

      Rồi chàng nghĩ ngay tới cô Ngọc, và "khen ông đồ Vân Trình cũng khéo tìm chữ đặt tên cho con": nàng "thật đáng gọi là ngọc nhân lắm".

      Cái tên Ngọc 玉 chính là chữ ấy — và nó chỉ phát sáng khi người ta biết câu thơ. Cha nàng đặt tên bằng một điển cố; người yêu nàng nhận ra điển cố ấy. Chữ Hán trong tên người vận hành như một mật khẩu giữa những người cùng học.

      Nhưng chi tiết đắt nhất nằm ở câu tiếp: Vân Hạc "Chàng tự cho rằng mình lấy được nàng, tức là danh sĩ sánh với giai nhân, chăng kém gì những cặp vợ chồng trong tiểu thuyết."

      Anh ta không yêu một người — anh ta đang diễn lại một mô hình có sẵn trong sách. Cả mối tình được nhận thức qua khuôn của văn chương Trung Hoa. Đó là hệ quả sâu nhất của lối học ấy: nó không chỉ dạy người ta viết văn, nó dạy người ta cảm xúc theo mẫu.

    3. Bó thân về với triều đình,

      Quẻ Kiều mà cô Ngọc bói được — và Ngô Tất Tố chọn đúng bốn câu này thì không thể là ngẫu nhiên.

      Trọn quẻ: "Bó thân về với triều đình, / Hàng thần lơ láo, phận mình ra đâu? / Áo xiêm đùm bọc lấy nhau, / Vào luồn ra cúi, công hầu mà chi." (bốn câu, mỗi câu một dòng trong văn bản).

      Trong Truyện Kiều, đây là lời Từ Hải bác bỏ việc ra hàng triều đình. Nghĩa gốc: làm quan là vào luồn ra cúi, công hầu chẳng đáng gì.

      Đặt vào Lều chõng thì đó là lời phán về chính con đường mà cả cuốn sách đang kể — và nó ứng nghiệm theo nghĩa đen ở cuối truyện: người đỗ nghè bị đẩy ra trận, người tài nhất bỏ thi.

      Chỗ hay của Ngô Tất Tố là ông không để nhân vật hiểu quẻ ấy. "Đọc đi đọc lại mấy lần, cô vẫn không hiểu nàng Kiều bảo mình cái gì!" Cô cho là mình không thành tâm, bói lại — và lần này ra một quẻ đám cưới linh đình, "Kiệu hoa cất gió đuốc hồng ruổi sao". Cô hài lòng với quẻ thứ hai.

      Quẻ đúng thì cô không hiểu; quẻ cô thích thì cô tin. Người đọc nhìn thấy điều nhân vật không nhìn thấy — và Nam Cao sẽ dùng lại đúng nước cờ này ở cuối Đời thừa, khi Từ ru con bằng bài ca dao về chia lìa ngay sau cảnh vợ chồng ôm nhau khóc.

    4. Lạy vua Từ Hải, lạy vãi Giác Duyên, lạy tiên Thúy Kiều

      Truyện Kiều được dùng làm sách bói — và đây là liên hệ liên văn bản đắt nhất trong cả cuốn sách.

      Cô Ngọc khấn đủ tên tuổi quê quán ("tên tôi là Hoàng Thị Ngọc, ở làng Vân Trình"), chắp tay đưa sách lên ngang mặt, đặt sống sách vào sống mũi, rồi bấm ngón tay mở ra xem.

      Ba tầng đáng đọc:

      Một — tục bói Kiều là có thật, và cuốn sách này cho ta thấy nó vận hành ra sao ở cấp độ chi tiết: khấn, bấm, giải đoán, bói lại nếu không hiểu ("Hay là mình không thành tâm, cho nên cô Kiều không ứng?").

      Hai — vị thế của Truyện Kiều trong đời sống. Nó không phải tác phẩm văn học để thưởng thức, mà là kinh sách kiêm sấm truyền. Nhân vật trong truyện được thờ như thần: vua Từ Hải, vãi Giác Duyên, tiên Thúy Kiều. Một áng thơ Nôm được nâng lên hàng thiêng — trong khi kinh điển chữ Hán thì dùng để đi thi.

      Ba — đây là văn hóa của phụ nữ. Đàn ông trong truyện đọc Kinh Dịch, Trung Dung, Tống sử để thi. Cô Ngọc đọc Kiều, "mượn cuốn Kim Vân Kiều làm bạn giải buồn", và bói Kiều để đoán số phận. Hai hệ thống văn bản song song trong cùng một xã hội, chia theo giới tính: chữ Hán cho công danh của đàn ông, chữ Nôm cho đời sống nội tâm của đàn bà.

      Và người bói Kiều ở đây đang bói về việc chồng mình có đỗ không — tức là dùng hệ của mình để với sang hệ mà mình không được phép bước vào.

    5. Con nhà gia thế ba mươi mấy tuổi đầu, không thi không cử, thì cũng nhục cho cha mẹ lắm chứ!

      Chân dung người đi thi mà không cần đỗ — và đây là chỗ khoa cử lộ ra chức năng thật.

      Trần Đức Chinh ba mươi mấy tuổi, sức học "chưa chắc đã được bằng lớp trung tập", thuê người làm bài cả mấy kỳ. Đốc Cung phân tích: "Chắc nó chỉ cốt cắp quyển vào trường để gỡ cái tiếng 'con nhà gia thế' chứ gì? (nguồn dùng ngoặc kép)"

      Tức là: anh ta đi thi không phải để đỗ, mà để có thể nói rằng mình đi thi. Cái được mua bằng ba chục quan không phải tấm bằng — mà là quyền không bị mang tiếng.

      Đặt cạnh Việc làng thì thấy đây cùng một cơ chế, đổi mặt hàng. Ở đó người ta bán trâu bán ruộng mua một chỗ ngồi giữa đình; ở đây người ta bỏ tiền mua cái tư cách "có đi thi". Cả hai đều là mua thể diện bằng tiền mặt, và cả hai đều được cộng đồng định giá công khai.

      Nam Cao ghi lại đúng cơ chế ấy ở thế hệ sau trong Trăng sáng: cha mẹ Điền "bán cả ruộng, vườn đi" cho con đi học với mục đích "con làm nên ông phán, ông tham để ấm thân". Cùng canh bạc, chỉ đổi từ chữ Hán sang chữ Tây.

      Ba văn bản, ba tác giả, một quy luật: trong xã hội ấy, danh phận là hàng hóa, và nó luôn đắt hơn khả năng chi trả của người mua.

    1. Biểu đồ phân tán (Scatter Plot) Khái niệm: Biểu diễn tập hợp các điểm dữ liệu "phân tán" trên mặt phẳng tọa độ.

      Cách sử dụng: Đánh dấu các điểm bất thường (outliers), có thể thêm đường xu hướng (trendline) hoặc dùng màu sắc/kích thước điểm khác nhau để biểu diễn các nhóm đè lên nhau.

      Sử dụng khi nào: Khi muốn khám phá mối quan hệ, mô hình giữa 2 biến liên tục (continuous variables).

      Biểu diễn điều gì: Biểu diễn mối tương quan (Correlation), quan hệ và sự tập trung/phân cụm (Clusters/Outliers) giữa 2 biến.

  2. Jul 2026
    1. Mình cứ việc điều tra ngay ở chính mình!

      Câu đùa tinh quái của Nguyễn Công Hoan — bậc thầy truyện ngắn trào phúng, đàn anh và đồng minh quan trọng nhất của Vũ Trọng Phụng trong phe tả chân — làm ba việc cùng lúc. Nó điểm danh phe cánh giữa lúc tác giả đang bị phái lãng mạn vây đánh; nó mượn uy của một nhà văn khác để chuẩn bị đổi hướng ống kính sang độc giả; và nó ghi lại một khoảnh khắc có thật của mặt trận văn học tả chân năm 1936. Cái cười "tinh quái" ở đây không phải để giải trí — nó là ngòi nổ cho câu kết tội nặng nhất của cả thiên phóng sự, được đặt vào miệng người khác cho nhẹ giọng mà nặng đòn.

    2. Than ôi, chúng tôi chẳng may lại không được là Đạm Thủy và Tố Tâm, Mộng Hà với Lệ Anh.

      Đạm Thủy — Tố Tâm là cặp tình nhân của Tố Tâm (Hoàng Ngọc Phách), tiểu thuyết lãng mạn hiện đại đầu tiên của Việt Nam; Mộng Hà — Lệ Anh (Lê Nương) là cặp tình nhân của Ngọc lê hồn (Từ Chẩm Á), tiểu thuyết diễm tình Trung Quốc cũng gây chấn động độc giả Việt thập niên 1920–30. Ghép một cặp Việt với một cặp Tàu, Vũ Trọng Phụng gọi tên toàn bộ phả hệ của dòng nước mắt lãng mạn đương thời — cả nguồn nội địa lẫn nguồn nhập khẩu — trong cùng một câu than. Đây là lời tự trào kiêm tuyên ngôn văn học: người nghèo không được cấp cả cái quyền có một mối tình “thi vị” như sách vở.

  3. Feb 2026
    1. Partenariat Parents-École : Un Pilier pour la Réussite Scolaire

      Résumé Analytique

      Ce document de synthèse analyse les points clés de la conférence organisée par Parents Partenaires en Éducation (PPE) Ontario, portant sur l'importance cruciale du partenariat entre les familles et les institutions scolaires.

      Le message central est que la réussite des élèves ne repose pas uniquement sur l'école, mais sur une collaboration étroite et proactive où les parents agissent en tant que « co-éducateurs ».

      L'engagement parental est structuré autour de trois dimensions : l'investissement personnel, l'investissement cognitif et l'engagement institutionnel.

      Pour les familles, particulièrement celles issues de l'immigration, cette implication est un levier majeur pour déconstruire les biais inconscients, valoriser l'identité culturelle et assurer une intégration réussie.

      L'analyse démontre que l'inclusion est un choix délibéré et que le sentiment d'appartenance ne peut émerger que lorsque les voix des parents participent activement aux processus de décision au sein des conseils d'école et des comités.

      --------------------------------------------------------------------------------

      1. Cadre Conceptuel de l'Engagement Parental

      L'engagement parental ne se limite pas à la supervision des devoirs ; il s'agit d'un investissement multidimensionnel qui influence directement les performances académiques et le bien-être socio-affectif de l'enfant.

      Les Trois Dimensions de l'Engagement

      Selon la littérature scientifique citée, l'engagement se décline comme suit :

      | Dimension | Description | Exemples concrets | | --- | --- | --- | | Investissement personnel | Aspirations et intérêt manifesté pour la vie scolaire de l'enfant. | Discussions sur la journée, intérêt pour les camarades et les activités. | | Investissement cognitif | Accompagnement dans les tâches et respect des structures scolaires. | Supervision des devoirs, fréquentation de la bibliothèque, respect des règles (ex: usage des appareils électroniques). | | Engagement institutionnel | Présence effective et participation aux processus de décision. | Participation aux conseils d'école, comités de parents, réunions et bénévolat actif. |

      --------------------------------------------------------------------------------

      2. L'Identité et les Valeurs : Fondements du Partenariat

      L'identité et les valeurs des parents ne doivent pas rester à la porte de l'école. Elles constituent les filtres à travers lesquels le partenariat s'exprime.

      • L'identité comme outil de décodage : Le système scolaire a besoin de connaître l'identité socioculturelle des familles pour adapter son offre de services (enseignants, travailleurs sociaux).

      • La décolonisation de l'esprit : Pour les parents immigrants, il est essentiel d'articuler leur identité face au choc culturel et de valoriser leurs origines pour que l'enfant se sente en sécurité dans son environnement scolaire.

      • Le filtre des valeurs : Les décisions majeures concernant l'éducation de l'enfant doivent être passées au filtre des valeurs familiales. L'implication dans les conseils d'école permet de challenger l'approche « taille unique » (one size fits all) des politiques scolaires.

      --------------------------------------------------------------------------------

      3. Analyse des Bénéfices de la Collaboration

      La collaboration entre les parents et l'école crée une dynamique « gagnant-gagnant » pour toutes les parties prenantes.

      Pour l'Élève

      • Renforcement de la confiance : L'enfant est fier de voir sa famille impliquée et valorisée.

      • Motivation accrue : La proximité des parents stimule l'engagement de l'élève dans ses propres apprentissages.

      • Réduction des biais : Une collaboration étroite permet de changer le regard du personnel scolaire sur l'enfant, transformant parfois une perception négative (ex: hyperactivité perçue comme un trouble) en une reconnaissance de traits positifs (ex: curiosité et créativité).

      Pour les Parents

      • Fluidité de la communication : Les échanges directs avec les enseignants facilitent la résolution rapide des problématiques.

      • Acteur du changement : Les parents peuvent influencer les politiques (ex: code vestimentaire, introduction de l'uniforme, littératie financière).

      • Lutte contre l'isolement : L'implication favorise l'intégration sociale et culturelle, surtout pour les nouveaux arrivants.

      Pour le Personnel Scolaire

      • Meilleure compréhension culturelle : Les parents aident les enseignants à décoder les comportements des élèves sous un angle culturellement adapté.

      • Soutien opérationnel : Le bénévolat parental (ex: accompagnement au musée) enrichit l'expérience pédagogique.

      --------------------------------------------------------------------------------

      4. Diversité, Inclusion et Appartenance

      Une distinction cruciale est faite entre ces trois concepts pour guider l'action parentale :

      1. La Diversité : Un fait statistique (nombres, quotas, pluralité linguistique et culturelle).

      2. L'Inclusion : Un choix individuel et collectif. C'est la volonté d'accueillir et de s'intégrer activement.

      3. L'Appartenance : Le stade ultime, atteint uniquement lorsque les voix des minorités sont intégrées aux discussions et aux processus de décision.

      --------------------------------------------------------------------------------

      5. Exemples d'Impact par l'Engagement Proactif

      La source met en lumière plusieurs cas où l'initiative parentale a transformé l'environnement scolaire :

      • Adaptation culturelle : La proposition d'un coin calme pour la prière a permis à un élève de vivre sa foi en sécurité, harmonisant les valeurs de la maison et de l'école.

      • Valorisation identitaire : Une séance de lecture de contes et de danses africaines a transformé la perception d'une élève sur ses vêtements traditionnels, passant de la honte à la fierté.

      • Innovation curriculaire : L'initiative d'un parent a mené à l'adoption de la littératie financière comme priorité au sein d'un conseil d'école.

      • Réorientation stratégique : La proximité entre une mère et une enseignante a permis de rediriger un élève vers un programme plus adapté à son profil (Baccalauréat International), modifiant ainsi sa trajectoire académique.

      --------------------------------------------------------------------------------

      6. Conclusion et Appel à l'Action

      Le document conclut que le manque de temps est souvent une barrière perçue plutôt que réelle. Une heure par mois offerte au conseil d'école peut suffire pour exercer une influence positive.

      Messages clés pour l'avenir :

      • Les parents sont les premiers éducateurs ; l'école fournit l'instruction, les parents fournissent l'éducation.

      • L'implication des parents est le seul moyen efficace pour que le système scolaire connaisse et respecte l'identité des familles qu'il sert.

      • Chaque parent possède un pouvoir d'influence et doit choisir d'être un acteur du changement pour garantir une société pluraliste et enrichie par ses différences.

  4. Jan 2026
    1. L'Attachement à l'École : Synthèse de l'Intervention du Docteur Anne Raynaud

      Résumé Exécutif

      Ce document synthétise les points clés de l'intervention du Docteur Anne Raynaud, médecin psychiatre, sur l'application de la théorie de l'attachement dans le contexte scolaire.

      Face à une crise sans précédent de la santé mentale infantile, marquée par une augmentation des idées suicidaires chez de très jeunes enfants et une pression croissante sur le système éducatif, la théorie de l'attachement offre une grille de lecture et d'action essentielle.

      L'argument central est que la sécurité émotionnelle est le prérequis biologique à tout apprentissage.

      Le "système d'attachement" d'un enfant, activé par la peur ou le stress (provoqués par l'imprévisibilité, l'instabilité ou le manque de chaleur), désactive biologiquement son "système d'exploration", qui régit la curiosité, la socialisation et les apprentissages scolaires.

      Par conséquent, de nombreux comportements perturbateurs (agitation, opposition, agressivité) ne sont pas des actes de défiance mais des "comportements d'attachement aversifs", c'est-à-dire des signaux de détresse envoyés par un enfant en état d'insécurité.

      L'intervention souligne la responsabilité partagée de tous les adultes dans l'environnement de l'enfant (parents, enseignants, professionnels du soin et de la justice) de devenir des figures d'attachement fiables, ou des "porte-avions", capables d'offrir cette sécurité.

      Cela implique un changement de paradigme : passer d'une focalisation sur le comportement visible à une compréhension de la peur sous-jacente.

      Pour les professionnels, cela nécessite de développer une culture commune basée sur la collaboration interinstitutionnelle, de briser les fonctionnements en silo et de reconnaître l'impact de leurs propres postures et stratégies d'attachement sur les enfants et leurs familles.

      --------------------------------------------------------------------------------

      1. Constat sur l'État Actuel de l'École et de l'Enfance

      Le Dr Raynaud dresse un tableau alarmant de la situation actuelle, soulignant une convergence de crises qui impacte directement les enfants, les familles et le personnel éducatif.

      • L'École comme Réceptacle des Crises Sociétales : L'école est devenue un "espace réceptacle de toutes les difficultés des familles".

      On attend d'elle qu'elle gère non seulement l'éducation, mais aussi des questions sociales, sociétales, de genre, de laïcité, accumulant les missions en un "mille-feuille" complexe sans que d'autres ne soient retirées.

      • Pression sur les Enseignants : Le personnel enseignant est pris entre des "prescrits" nationaux (programmes, plans) et la réalité du terrain, créant des "injonctions paradoxales".

      Ils font face à des groupes-classes de plus en plus difficiles et hétérogènes.

      • Détresse Psychologique Croissante des Enfants : Une augmentation massive et préoccupante de la détresse est observée.

      ◦ Citation clé : "J'ai jamais vécu une rentrée scolaire aussi douloureuse. J'ai jamais vu autant d'enfants avec des idées suicidaires."  

      ◦ Des enfants de 4 ou 5 ans expriment des scénarios suicidaires détaillés, motivés par un désir "d'être en paix" face à la pression (évaluations, cris des adultes).   

      ◦ Les exigences académiques du "plan maternel" dès 3 ans sont en décalage avec la maturité émotionnelle et développementale des enfants.

      • Dysfonctionnements Systémiques :

      ◦ Une "flambée" des informations préoccupantes (IP), notamment en maternelle, submerge les services de protection de l'enfance (Crips).  

      ◦ La collaboration entre les institutions (école, soin, justice, social) est entravée par la méconnaissance mutuelle, des représentations défensives et un fonctionnement "en couloirs de nage".  

      ◦ Une tendance à la "causalité externe" ("c'est la faute de l'autre") empêche une remise en question collective et individuelle.   

      ◦ Le système lui-même peut devenir iatrogène, créant des traumatismes par son manque de cohérence, comme l'illustre le cas d'une élève ayant connu 11 familles d'accueil en 3 mois.

      2. La Théorie de l'Attachement comme Grille de Lecture

      Face à ce constat, la théorie de l'attachement, développée par le pédopsychiatre John Bowlby, est présentée comme une "culture commune" essentielle pour décoder les comportements et guider les interventions.

      • Un Fondement Scientifique Solide : C'est une théorie robuste, validée par de nombreuses publications internationales et déjà intégrée depuis des décennies dans les politiques de l'enfance au Québec et dans les pays nordiques.

      • Le Méta-besoin de Sécurité : La théorie se concentre sur le besoin fondamental de sécurité émotionnelle de l'enfant. Elle explique comment ce besoin se construit et comment l'insécurité s'exprime.

      • Confusion Sémantique : Le terme anglais "attachment" a été traduit par "attachement", qui en français est souvent synonyme d'amour ou d'affection.

      Or, la théorie de l'attachement de Bowlby est fondamentalement liée à la gestion de la détresse, de la peur et au besoin d'apaisement. C'est un système de survie biologique.

      3. Les Systèmes Motivationnels Fondamentaux

      La théorie repose sur l'interaction de trois systèmes biologiques innés.

      La découverte majeure est que certains de ces systèmes sont mutuellement exclusifs : l'activation de l'un entraîne la désactivation de l'autre.

      | Système | Description | Déclencheur | Conséquence Biologique | | --- | --- | --- | --- | | Système d'Attachement | Système d'alerte et de survie ("gyrophare"). Son but est d'obtenir protection et réconfort. | Perception d'une menace, d'un danger, d'un manque de cohérence, prévisibilité, stabilité ou chaleur. | Activation de stratégies de gestion de la peur (fuir, attaquer, se figer). Désactive le système d'exploration. | | Système d'Exploration | Moteur du développement. Pousse l'individu à découvrir son environnement, à apprendre et à interagir. | Un état de sécurité émotionnelle. Lorsque le système d'attachement est apaisé. | Permet l'apprentissage, la curiosité, la motivation, le développement du langage, les interactions sociales, la régulation du sommeil. | | Système de Caregiving | Pousse un individu à apporter protection et réconfort à un autre perçu comme vulnérable. | Perception de la détresse ou de la vulnérabilité d'autrui. | Mobilise la sensibilité et les comportements de soin. Peut être désactivé si le propre système d'attachement de l'individu est sur-activé. |

      Implication cruciale : Un enfant dont le système d'attachement est activé par la peur ne peut biologiquement pas mobiliser son système d'exploration. Il n'est donc pas disponible pour les apprentissages. De même, un parent ou un professionnel submergé par son propre stress ne peut plus mobiliser efficacement son système de caregiving.

      4. Les Stratégies d'Attachement et leurs Manifestations

      En fonction de la réponse de son environnement (le "porte-avion"), l'enfant (le "petit avion") développe différentes stratégies pour gérer sa sécurité et son exploration.

      | Stratégie d'Attachement | Comportement du "Porte-Avion" (Figure d'attachement) | Comportement de l'Enfant ("Avion") | Manifestations à l'École | | --- | --- | --- | --- | | Sécure (60-65%) | Disponible, sensible et cohérent (au moins 50% du temps). Offre une base de sécurité fiable. | Explore l'environnement, sait qu'il peut revenir chercher du réconfort en cas de besoin. Demande de l'aide si nécessaire. | Curieux, engagé dans les apprentissages, socialement compétent, bonne estime de soi. | | Évitant / Détaché (15-20%) | Indisponible, distant, rejette les demandes de réconfort. | Apprend à ne pas solliciter d'aide et à s'autonomiser de manière précoce. Met ses émotions "sous le tapis". | En retrait, trop sage, isolé. Peut mimer des traits autistiques. Difficulté à évaluer ses compétences. N'attire pas l'attention. | | Ambivalent / Préoccupé ("Attachiant") | Incohérent, tantôt disponible, tantôt non, de manière imprévisible. | Maximise les signaux de détresse pour s'assurer une réponse. Adopte des comportements aversifs (colère, opposition, agitation) pour rester proche. | Agité, opposant, provocateur, très exigeant sur le plan relationnel. Peut mimer un TDAH. Anxiété massive face aux difficultés. | | Désorganisé | Source de menace et de peur (violence, humiliation, négligence grave). Le "porte-avion tire sur l'avion". | Perdu, sans stratégie cohérente. Peut alterner entre des attitudes contrôlantes (punitives ou "parentifiées") et/ou présenter une hypersexualisation de la relation. | Comportements inadaptés, erratiques. Difficulté à comprendre les règles sociales. Évolution fréquente vers des psychopathologies. |

      5. Application Pratique : L'Étude de Cas d'Olivier

      Olivier, 7 ans, présente une agitation et une opposition massives à l'école, conduisant à une IP. L'analyse via les "lunettes de l'attachement" change la perspective :

      1. Comprendre le comportement d'Olivier : Son père est hospitalisé, il intègre un nouvel établissement (ITEP), sa mère est inquiète.

      Ces facteurs activent massivement son système d'attachement. Son agitation et son opposition sont des comportements d'attachement aversifs : des signaux de peur.

      Son désintérêt pour les apprentissages et ses troubles du sommeil montrent que son système d'exploration est désactivé. L'hypothèse est une insécurité de type "attachiant".

      2. Collaborer avec les parents (Quentin et Vanessa) : Affirmer qu'ils sont "trop en difficulté" pour collaborer est une erreur.

      Leur propre système d'attachement est activé.

      Pour les mobiliser, il faut d'abord les sécuriser en utilisant le "confetti positif" (commencer par valoriser ce qui fonctionne) afin de ne pas les menacer et de leur permettre d'explorer l'aide proposée.

      3. La place de l'enseignante (Elodie) : Les stratégies d'attachement de l'enseignant influencent directement la scolarité. L'enseignant est aussi un "porte-avion".

      Si Elodie est elle-même de type anxieux/préoccupé, sa pression sur les apprentissages peut entrer en collision avec le besoin de sécurité d'Olivier, créant un cercle vicieux. La relation est une "rencontre" co-construite.

      6. Le Rôle Crucial des Professionnels et les Enjeux Systémiques

      • Responsabilité Professionnelle : Les enseignants et autres professionnels sont des figures d'attachement potentielles, surtout pour les enfants les plus vulnérables.

      Leur sensibilité et leur capacité à offrir un "havre de sécurité" sont déterminantes. Une formation sur cette dimension relationnelle est indispensable.

      • Lutter contre la Violence Institutionnelle : Le système actuel, par son cloisonnement et son manque de cohérence, peut "détruire" des enfants déjà fragilisés.

      La priorité doit être de construire des "chaînes de sécurité" : une collaboration fluide et une communication constante entre tous les acteurs (école, ITEP, pédopsychiatrie, justice, etc.) autour de l'enfant.

      • Changer de Paradigme à Moyens Constants : Des changements significatifs ne sont pas toujours une question de moyens financiers, mais de "prise de conscience et d'adaptation".

      L'exemple des bulletins scolaires en Guyane, réécrits pour commencer par le "confetti positif", montre comment un changement de posture peut transformer la relation avec les familles et restaurer la confiance, sans coût supplémentaire.

      • L'Image de l'Iceberg : Il est impératif de ne pas s'arrêter au comportement visible (la pointe de l'iceberg) mais de toujours chercher à comprendre la peur et les besoins émotionnels sous-jacents qui en sont la cause.

    1. Synthèse de la Table Ronde : Enjeux de l'Attachement Fragilisé sur le Parcours Scolaire des Jeunes Protégés

      Résumé Exécutif

      Cette table ronde analyse les profondes répercussions de l'attachement fragilisé sur le parcours scolaire et le quotidien des jeunes relevant de la protection de l'enfance (Aide Sociale à l'Enfance,

      Protection Judiciaire de la Jeunesse). Les enfants à l'attachement insécure, issus de contextes familiaux souvent très dégradés, manifestent des difficultés d'apprentissage, des troubles du comportement et une instabilité émotionnelle qui constituent des défis majeurs pour eux-mêmes et les professionnels qui les accompagnent.

      L'école, bien que perçue comme un facteur de normalité et de résilience, peine à répondre à leurs besoins spécifiques.

      Les intervenants soulignent l'importance cruciale d'une posture professionnelle basée sur la prévisibilité, la valorisation des compétences et le maintien des rôles respectifs de chaque adulte (éducateur, enseignant, parent).

      La collaboration interinstitutionnelle entre les services sociaux et l'Éducation Nationale est identifiée comme un levier essentiel, malgré des freins logistiques et un débat persistant sur le niveau d'information à partager.

      Enfin, la discussion met en lumière des pratiques prometteuses telles que les chartes partenariales et une prise de conscience croissante de la théorie de l'attachement, signalant une dynamique positive vers un meilleur accompagnement de ces jeunes.

      --------------------------------------------------------------------------------

      I. L'Impact de l'Attachement Fragilisé sur le Quotidien et la Scolarité

      L'introduction de la table ronde pose un constat fondamental : pour les enfants ayant vécu des violences et des maltraitances parentales, l'attachement insécure rend l'exploration du monde et les apprentissages des "défis insurmontables".

      Les témoignages et analyses des professionnels confirment cette prémisse en détaillant ses manifestations concrètes.

      A. Témoignages des Assistantes Familiales

      Les observations recueillies par Lidy Poevin auprès de deux assistantes familiales (Mme de Velter et Mme Belliga) dressent un tableau clinique des difficultés rencontrées par les enfants accueillis :

      • Troubles du développement et des apprentissages : Retards fréquents, troubles du sommeil, de l'alimentation et de la motricité. Manque d'assiduité, de motivation et d'intérêt pour l'école.

      • Insécurité émotionnelle : Un "grand sentiment d'abandon" exacerbé par des contacts parentaux irréguliers ("en montagne russes").

      Cela engendre un conflit de loyauté et une posture "d'autoprotection envers l'attachement".

      • Mise à l'épreuve des adultes : Les enfants testent constamment la capacité des adultes "à tenir et à être toujours là quoi qu'il fasse", cherchant une attention exclusive, y compris par des comportements négatifs ("faire des bêtises car ils savent que c'est un moyen de mobiliser").

      • Disponibilité cognitive limitée : Le "cerveau en constant questionnement" et le poids du vécu familial empêchent de libérer les ressources nécessaires aux apprentissages, menant à des difficultés scolaires malgré des "capacités certaines".

      B. Le Profil Sociologique et Comportemental des Jeunes en MECS

      Pascal Abdakovi, directeur d'une Maison d'Enfants à Caractère Social (MECS), apporte un éclairage sociologique qui contraste avec les vignettes cliniques classiques.

      • Dégradation des systèmes familiaux : Sur les 280 parents des 140 enfants accompagnés, une dizaine seulement travaillent.

      La majorité des situations concerne des parents incarcérés, hospitalisés, ou confrontés à des addictions, dans des contextes de grande précarité économique.

      • Une majorité silencieuse : Si 5 à 10 enfants peuvent "mettre une ambiance extraordinaire dans les écoles", les 130 autres "vont pas si mal que ça" et présentent des préoccupations d'enfants ordinaires (amoureux, réseaux sociaux).

      • Le phénomène de l'épuisement psychique : Ces enfants, même ceux qui s'adaptent bien en journée, puisent dans une "énergie psychique assez limitée".

      L'école représente pour eux un environnement normalisant où ils peuvent être "juste un élève".

      Cependant, le soir, de retour en structure, "la cour est pleine" : les angoisses d'abandon remontent et leur disponibilité psychique pour le travail scolaire est "complètement absente".

      II. Le Cas Spécifique des Adolescents Incarcérés

      Sophie Nicolas, responsable d'unité éducative en Établissement Pénitentiaire pour Mineurs (EPM), décrit la situation de jeunes dont le parcours est marqué par une accumulation de ruptures.

      • Parcours institutionnels lourds : La plupart des jeunes incarcérés ont un long passé au sein de l'Aide Sociale à l'Enfance et de la Protection Judiciaire de la Jeunesse, signifiant des "ruptures dans les figures d'attachement" et un essoufflement dans la capacité à créer des liens de confiance.

      • Troubles relationnels extrêmes : Les relations avec les adultes oscillent entre une demande d'attention fusionnelle ("collé à la jambe de l'éducateur") et une mise à distance radicale, issue de trahisons passées. Ils testent constamment le lien, craignant de vivre un "énième abandon".

      • Estime de soi dégradée : Ayant reçu très peu de valorisation, ces jeunes se dévalorisent massivement. Ils ne comprennent pas le regard positif que les éducateurs posent sur eux, ce qui nécessite un long travail de restauration de la confiance.

      • Obstacles aux apprentissages : Bien que la scolarité soit obligatoire en EPM, les jeunes sont souvent indisponibles, préoccupés par des enjeux familiaux.

      L'exemple d'un jeune "focus" sur l'inquiétude pour sa mère illustre comment l'esprit ne peut s'investir dans les apprentissages.

      III. Postures Professionnelles et Stratégies d'Accompagnement

      Face à ces défis, les intervenants s'accordent sur la nécessité d'adopter des postures et des stratégies spécifiques pour créer un environnement sécurisant et propice au développement.

      A. Construire un Lien Sécurisant : Prévisibilité et Juste Place

      Pascal Abdakovi insiste sur deux piliers de la relation éducative en institution :

      1. La Prévisibilité : Rendre l'environnement "lisible et prévisible" pour l'enfant est essentiel.

      Cela passe par des actions simples comme informer les enfants des adultes qui seront présents le matin ou au retour de l'école, afin de contrer l'imprévisibilité générée par la rotation des équipes.

      2. La Juste Place : Chaque professionnel doit "parler de la bonne place". L'éducateur n'est ni le parent, ni l'enseignant, ni le juge.

      De même, l'enseignant doit rester dans son rôle d'enseignant. Partager des détails sordides de la vie de l'enfant avec l'enseignant est un "fantasme" qui ne fonctionne pas et rompt le contrat implicite où l'enfant peut, à l'école, être "juste un élève" et échapper à sa condition d'enfant placé.

      B. De l'Attachement à l'Appartenance

      Nadine Musinski, pilote de projet adoption, introduit une nuance cruciale en ajoutant la notion d'appartenance à celle de l'attachement.

      • Le sentiment du vide : Les pupilles de l'État souffrent d'un "sentiment d'exister pour personne" et d'un "vide" identitaire. La démarche de protection et la construction d'un projet de vie leur permettent de commencer à "compter pour quelqu'un".

      • L'importance de l'appartenance : Au-delà de l'attachement, "la relation d'appartenance" (être l'enfant de quelqu'un, avoir un nom) est fondamentale.

      Les enfants délaissés internalisent la responsabilité de leur situation ("il est persuadé que c'est lui qui est délaissé [...] parce qu'il n'est pas aimable").

      Le travail consiste à diluer cette responsabilité et à leur offrir la possibilité de s'inscrire dans une nouvelle filiation.

      C. Approches Pédagogiques et Relationnelles

      Plusieurs stratégies sont mises en avant pour favoriser la réussite scolaire et le bien-être :

      • Valoriser les compétences : Nadine Musinski souligne que pointer uniquement les lacunes d'un enfant renforce son "idéologie qu'il n'est bon à rien".

      Il est impératif de s'appuyer sur ses compétences.

      • Éviter le rapport de force : Ces enfants sont habitués à l'adversité et à l'autorité punitive.

      Entrer dans un rapport de force ne fait que confirmer leur vision d'un monde hostile.

      La négociation et la recherche d'adhésion leur offrent un autre modèle relationnel basé sur l'empathie.

      • Mettre l'enfant au cœur du projet : Un éducateur de centre de jour insiste sur la nécessité de partir des besoins de l'enfant, de le valoriser et de s'assurer que le projet est "son projet" et non celui des adultes.

      IV. La Collaboration Interinstitutionnelle : Freins et Leviers

      La réussite de l'accompagnement de ces jeunes dépend d'une coopération étroite entre les services de la protection de l'enfance et l'Éducation Nationale.

      A. Obstacles et Facilitateurs

      • Freins logistiques : Pascal Abdakovi pointe une difficulté structurelle majeure : les rythmes de travail incompatibles.

      Les enseignants sont disponibles en fin de journée, au moment même où les éducateurs sont submergés par le retour des 140 enfants de la MECS.

      • Leviers de communication : Pour pallier cela, il est essentiel de mettre en place des canaux de communication directs entre les cadres des institutions pour "régler les problèmes avant de ne plus se supporter" et éviter l'escalade des tensions.

      • Aménagements scolaires : Une collaboration efficace permet d'aménager les temps de présence de l'enfant (par exemple, le soustraire de la cantine ou de la garderie, zones souvent sensibles) pour protéger à la fois l'enfant et l'institution scolaire.

      B. Le Débat sur le Partage d'Informations

      Une tension émerge entre le besoin des enseignants et celui des élèves :

      • Le besoin de savoir des enseignants : Une intervenante du public exprime le besoin pour l'école d'avoir des "éléments de vie" (sans entrer dans l'intime), comme le nombre de placements précédents ou le statut de l'autorité parentale.

      Ces informations sont jugées nécessaires non par "curiosité malsaine", mais pour comprendre des comportements (ex: l'élève qui n'a jamais ses affaires car le collège est sa "seule maison") et gérer des procédures administratives.

      • Le besoin de normalité de l'élève : En contrepoint, l'analyse de Pascal Abdakovi défend que l'école est un lieu de répit où l'enfant ne doit pas être "ramené à sa condition d'enfant placé".

      C. Pratiques Prometteuses et Dynamiques Positives

      La discussion se conclut sur une note d'espoir, soulignant les avancées en cours :

      • Les Chartes Partenariales : Une CPE (Conseillère Principale d'Éducation) témoigne que ces chartes, bien que n'étant pas une solution miracle, "impulsent des nouvelles dynamiques et des liens" entre les institutions, avec des "avancées concrètes" sur l'orientation et le bien-être des élèves.

      • Formation à la Théorie de l'Attachement : Il est noté que les travailleurs sociaux se forment de plus en plus à cette théorie, notamment via des diplômes universitaires dédiés, témoignant d'une "prise de conscience" et d'un mouvement de professionnalisation sur ces enjeux.

  5. Sep 2025
    1. si on tape Hexagon game et avec mon nom à côté on va trouver plein d'exemples et des modèles pour pouvoir les reproduire 00:02:25 c'est des petits outils très simples on donne aux élèves des hexagones sur lesquels on a ajouté des images on a ajouté des mots on a ajouté des citations et donc on crée une collection 00:02:39 d'hexagones et on affiche un sujet au tableau et on leur dit et ben vous avez ces hexagones vous les utiliser pour répondre à cette question et vous les organisez de la façon qui vous semblera 00:02:52 la plus opportune euh donc voulez vous pouvez faire des flèches vous pouvez faire des titres vous pouvez les coller les un à côté des autres vous pouvez faire des dessins à côté des hexagones mais à la fin je veux le poster le plus 00:03:06 clair et le plus cohérent possible que vous pourrez éventuellement aller présenter au reste de la classe à l'oral

      https://histoire-geographie.ac-dijon.fr/spip.php?article1092

  6. Dec 2024
  7. Jun 2024
    1. si on tape Hexagon game et avec mon nom à côté on va trouver plein d'exemples et des modèles pour pouvoir les reproduire 00:02:25 c'est des petits outils très simples on donne aux élèves des hexagones sur lesquels on a ajouté des images on a ajouté des mots on a ajouté des citations et donc on crée une collection 00:02:39 d'hexagones et on affiche un sujet au tableau et on leur dit et ben vous avez ces hexagones vous les utiliser pour répondre à cette question et vous les organisez de la façon qui vous semblera 00:02:52 la plus opportune euh donc voulez vous pouvez faire des flèches vous pouvez faire des titres vous pouvez les coller les un à côté des autres vous pouvez faire des dessins à côté des hexagones mais à la fin je veux le poster le plus 00:03:06 clair et le plus cohérent possible que vous pourrez éventuellement aller présenter au reste de la classe à l'oral

      https://histoire-geographie.ac-dijon.fr/spip.php?article1092

  8. May 2024
  9. Apr 2024
  10. Mar 2024
    1. ce petit modèle une étude qui l'a encore qui va bientôt avoir 10 ans donc c'est pour vous dire que on est toujours un peu surpris quand l'éducation nationale se réveille inscrit le bien-être dans 00:15:53 les dans les programmes c'est que c'était quand même pas une surprise on le savait on a de on a des chiffres ça c'est une étude française mais il y en a plein d'autres alors c'était une Française qu'est ce qu'elle nous dit c'est l'équipe du de notre collègue Fabien Fenouillet qui a montré 00:16:06 ça en 2014 auprès de collégien ils ont mesuré les différentes satisfactions de vie dont je vous parlais tout à l'heure satisfaction dit par rapport à soi par rapport à la famille à l'école aux amis et à l'habitat et ils ont mis ça en 00:16:18 corrélation avec trois variables trois concepts le premier c'est les résultats scolaires donc ils sont allés collecter les compétences acquises ou non acquises ils sont allés mesurer aussi l'intérêt 00:16:32 de l'élève pour l'école et ils sont allés mesurer ce qu'on appelle le sentiment d'efficacité personnelle le SEP qu'on pourrait appeler de la motivation je vous en reparlerai juste après du Sep mais 00:16:45 appelons ça de la motivation et bien on s'aperçoit que finalement ce qui correct le plus fortement la satisfaction de vie enfin ce qui pourrait le plus fortement pardon les résultats scolaires l'intérêt et la 00:16:57 motivation c'est la satisfaction de vie ressentie à l'école donc c'est bel et bien le bien-être que nos élèves vont ressentir à l'école qui vont avoir le plus de liens je vais pas parler d'impact on est sur des corrélations donc je vais parler de liens 00:17:09 qui vont avoir le plus de liens avec leurs résultats avec l'intérêt et avec leur motivation donc plus un élève sera bien à l'école plus sa motivation sera élevée plus son intérêt sera élevé et plus ces résultats seront élevés
  11. Feb 2024
    1. pourquoi s'en occuper donc à l'école 00:13:46 pourquoi s'occuper de ce fameux bien-être bah parce qu'on sait quoi il y a un lien fort entre réussite et état de santé des jeunes donc vous voyez j'ai mis deux études qui commencent à dater parce que elles ont 18 ans et 16 ans 00:13:58 il y en a des nouvelles qui sortent régulièrement où on sait que en fait plus un enfant est en bonne santé plus un enfant est bien 00:14:10 plus son niveau de bien-être élevé à l'école plus il va être en réussite et on sait aussi que plus il va être en réussite scolaire plus ça fera un adulte qui ressentira du bien-être à l'âge adulte justement plus ça fera un adulte 00:14:24 en bonne santé donc on a cette sorte de cercle vertueux entre apprentissage et bien-être santé mieux je me sens mieux j'apprends et mieux j'apprends plus ça fera de moins 00:14:37 un adulte en bonne santé qui ressent du bien-être bien évidemment comme tout cercle vertueux
  12. Jan 2024
  13. Nov 2023
  14. Oct 2023
  15. Apr 2022
  16. Feb 2021
  17. Dec 2020
  18. Mar 2020
    1. Comment peut-on avoir les téléphones des professeurs?Il faut consulter régulièrement l’espace numérique de travail (ENT) du collège pour disposer d’informations pour contacter les professeurs. Vous pouvez communiquer via l’ENT avec les professeurs ou leur envoyer un courriel sur la messagerie professionnelle.

      Ca ne répond pas aux difficultés rencontrées par les parents sans internet...

    2. Ai-je le droit de rencontrer les parents ou les élèves en dehors de mon établissement ?Afin de limiter les risques de propagation du coronavirus, l’accompagnement des familles devra reposer sur des solutions à distance pour permettre le lien continu avec les élèves et les familles (téléphone, courriel, point de dépôt de documents...). Il convient de se référer aux préconisations du ministère des Solidarités et de la Santé, régulièrement actualisées.
    3. Je suis professeur principal, comment faire pour suivre l’orientation de mes élèves ?Afin de permettre la continuité du suivi du parcours de l’élève, différentes ressources relatives à l’orientation sont disponibles sur les sites académiques, nationaux et régionaux.L’’échange demeure souhaitable avec l’élève et sa famille, notamment par téléphone.

      Page 11 anticiper le problème de l'accompagnement des jeunes dans leur projet d'orientation, notamment parcoursup d'ici le 2 avril

    4. J’ai une question qui ne fait pas partiede la FAQ, à qui dois-je m’adresser?Le directeur de l’école est votre interlocuteur privilégié.En cas de problème imprévu (directeur malade ou injoignable), prenez contact directement avec le service de l’inspecteur de l’éducation nationale.
    5. Je suis professeuren maternelle, comment maintenir les liensavec mes élèves? Le lien avec les parents doit être privilégié. Il est possible de proposer aux parentsdes activités à faire avec leurs enfants, notamment pour développer les compétences langagières. Le «livret d’accompagnement à l’instruction à domicile des enfants de 3 et 4 ans», disponiblesur le site «Ma classe à la maison»(https://ecole.cned.fr/), peut constituer un bon point d’appui pour les professeurs des écoles maternelles et aider les parents à accompagner leurs enfants s’ils sont en petite ou moyenne section.